Đang mở bánĐời 2026

VinFast VF 8 2026

Xe cỡ trung hạng DCrossoverÔtô điện
Giá tham khảo
1.019.000.000 ₫
Ảnh 1 / 42

Thông tin nhanh

Công suất
350 hp
Mô-men xoắn
500 Nm
Tầm hoạt động
471 km
Dung lượng pin
87,7 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
175 mm
Khoang hành lý
376 L
Cập nhật giá
1 thg 3, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Vinfast
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
VF 8 Eco (pin CATL)
Giá đang xem
1.019.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
350 hp
Mô-men xoắn
500 Nm
Dung lượng pin
87,7 kWh
Tầm hoạt động
471 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
175 mm
Khoang hành lý
376 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
11
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
670
Created At
2026-05-07T13:10:26.000000Z
Curb Weight Kg
2.455
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Môtơ điện
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
Treo độc lập thông minh
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Điện
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.660 mm
Hsa
Hud
Id
670
Ldw
Không
Length Mm
4.750 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa thông gió
Rear Suspension
Thanh điều hướng đa điểm
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
1 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:10:26.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.950 mm
Width Mm
1.900 mm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Giả da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Điện 6 hướng
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da nhân tạo
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 15,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Chỉnh cơ, gập 60:40
Kết nối WiFi
Kiểm soát chất lượng không khí
Lọc không khí
Trợ lý ảo
Kết nối điện thoại thông minh
VF Connect
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Quản lý xe qua app điện thoại
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Không
Động cơ/hộp số
Loại pin
CATL
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Dưới 31 phút (10-70%)
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Hệ thống phanh tái sinh

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.019.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
15 tháng 7, 2024
1 tháng 3, 2025
VND
1.019.000.000 ₫
15 tháng 7, 2024
VND
1.380.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
969.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
1.460.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
1.069.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
738.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
1.269.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Ford Everest 2026
Ford Everest 2026
Ford
Xe cỡ trung hạng D
Ford Everest 2026
1.099.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.