Đang mở bán
Ảnh 1 / 82
PORSCHE · Đời 2026
Porsche 911 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
7.620.000.000 ₫
Cập nhật 1/12/23 · 20 phiên bản (7,62 tỷ – 17,38 tỷ)
Mở trang so sánh
44 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
1/12/23
Phiên bản đang xem
20 cấu hình khả dụngCarerra
Boxer H-6, twin-turbo · Bánh sau · PDK 8 cấp
7.620.000.000 ₫
Xem 19 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơBoxer H-6, twin-turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốPDK 8 cấp
Dẫn độngBánh sau
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ4
Số cửaChưa có
Chiều dài4.519 mm
Chiều rộng1.852 mm
Chiều cao1.298 mm
Chiều dài cơ sở2.450 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý132 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.505
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcMac Pherson
Treo sauMulti link
Phanh trướcThép, 330mm, 4 piston phanh,
Phanh sauThép, 330mm, 4 piston phanh,
Trợ lực láiBiến thiên trợ lực điện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.981 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)385/6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)450/1.950 - 5.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9,4 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Dung tích bình nhiên liệu (lít)64 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.960 kg
Lốp, la-zăngLốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuGương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất29
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái1.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ1.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếAnalog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 10,9 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa8
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
7.620.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/12/237.620.000.000 ₫
1/11/216.920.000.000 ₫





