Đang mở bán
Ảnh 1 / 26
MERCEDES · Đời 2026
Mercedes AMG SL 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
6.959.000.000 ₫
Cập nhật 22/11/23 · 2 phiên bản (6,96 tỷ – 12,29 tỷ)
Mở trang so sánh
41 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
22/11/23
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngSL 43
I4 Turbo · Cầu sau · 9 AT
6.959.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơI4 Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số9 AT
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ4
Số cửaChưa có
Chiều dài4.702 mm
Chiều rộng1.915 mm
Chiều cao1.362 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.850
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcMacpherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số7
Dung tích (cc)1.989 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)381.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)480.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)null
Cần số điện tửCó
Tốc độ tối đa (km/h)275 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)4,9 giây
Kích thước & khối lượng3
Dung tích bình nhiên liệu (lít)70 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.185 kg
Lốp, la-zăngAMG 20-inch với nan 5 chấu kép
Khung gầm & treo1
Hệ thống giảm xócKhí nén
Ngoại thất21
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùKhông
Cửa hít Không
Tùy chọn sơn hai màu Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Có
Cánh gió sau Có
Khe gió nắp ca pô Có
Nội thất40
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xế3.0000
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí11.9000
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa11 loa Burmester
Phát WiFi Có
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Khởi động từ xa Không
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Lọc không khí Có
Điều khiển bằng cử chỉ Có
Điều hướng (bản đồ) Có
Trợ lý ảo Có
Kết nối điện thoại thông minhCó
Điều chỉnh vô-lăngĐiện
Nhớ vị trí vô-lăng Có
Màu nội thất64 màu
Công nghệ an toàn18
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Có
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Có
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Vi sai hạn chế trượt LSD Có
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không
Khóa cửa trung tâmCó
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Có
Hỗ trợ vận hành15
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Đánh lái bánh sau Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Có
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không
Lốp địa hình Không
Khóa vi sai cầu sau Có
Chế độ lái địa hình Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
6.959.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
22/11/23
22/11/236.959.000.000 ₫




