Đang mở bánĐời 2026

Porsche 911 2026

Siêu xe/Xe thể thaoCoupe
Giá tham khảo
8.870.000.000 ₫
Ảnh 1 / 24

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
132 L
Cập nhật giá
23 thg 3, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Porsche
Phân khúc
Siêu xe/Xe thể thao
Kiểu thân xe
Coupe
Năm
2026
Phiên bản
Carerra
Giá đang xem
8.870.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
132 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
6
Android Auto
Không
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Không
Bsm
Không
Car Variant Id
899
Created At
2026-05-07T13:27:25.000000Z
Curb Weight Kg
1.505
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Bánh sau
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Boxer H-6, twin-turbo
Esp
Front Brake
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Front Suspension
Mac Pherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.298 mm
Hsa
Không
Hud
Không
Id
899
Ldw
Không
Length Mm
4.519 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Thép, 330mm, 4 piston phanh,
Rear Suspension
Multi link
Steering Type
Biến thiên trợ lực điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
PDK 8 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:27:25.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
Chưa có
Wheelbase Mm
2.450 mm
Width Mm
1.852 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
2981.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
385/6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
450/1.950 - 5.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9.4000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1960.0000
Lốp, la-zăng
Lốp trước: 235/40 ZR 19 / Lốp sau: 295/35 ZR 20
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Gương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
1.0000
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
1.0000
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
8.870.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
23 tháng 3, 2025
23 tháng 3, 2025
VND
8.870.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Aston Martin DBX 2026
Aston Martin DBX 2026
Aston Martin
Siêu xe/Xe thể thao
Aston Martin DBX 2026
13.799.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW Z4 Roadster 2026
BMW Z4 Roadster 2026
BMW
Siêu xe/Xe thể thao
BMW Z4 Roadster 2026
3.329.000.000 ₫
Kiểu xe
Convertible
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Jaguar F-Type 2026
Jaguar F-Type 2026
Jaguar
Siêu xe/Xe thể thao
Jaguar F-Type 2026
5.650.000.000 ₫
Kiểu xe
Coupe
Số chỗ
2 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Porsche 718 2026
Porsche 718 2026
Porsche
Siêu xe/Xe thể thao
Porsche 718 2026
3.840.000.000 ₫
Kiểu xe
Coupe
Số chỗ
2 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
Porsche 911 2026
Porsche 911 2026
Porsche
Siêu xe/Xe thể thao
Porsche 911 2026
7.850.000.000 ₫
Kiểu xe
Coupe
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
19 phiên bản
Subaru BR-Z 2026
Subaru BR-Z 2026
Subaru
Siêu xe/Xe thể thao
Subaru BR-Z 2026
1.899.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
22 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.