Đang mở bán
Ảnh 1 / 10
ISUZU · Đời 2026

Isuzu D-Max 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
665.000.000 ₫
Cập nhật 1/12/23 · 5 phiên bản (650 triệu – 880 triệu)
Mở trang so sánh
81 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
235mm
Cập nhật giá
1/12/23

Phiên bản đang xem

5 cấu hình khả dụng
UTZ 4x4 MT
RZ4E - TC · 4x4, Gài cầu điện tử · Số sàn 6 cấp
665.000.000 ₫
Xem 4 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơRZ4E - TC
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốSố sàn 6 cấp
Dẫn động4x4, Gài cầu điện tử
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.270 mm
Chiều rộng1.870 mm
Chiều cao1.785 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm235 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực
Treo sauNhíp
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiThủy lực
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1,9 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)150/3.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350/1.800-2.600
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)6,1 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)76 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,73 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyKhông
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuHALOGEN
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập cơ, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếNỉ cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếMàn hình analog kết hợp digital, 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngUrathane
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó (ghế lái)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa2
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
665.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/12/23
1/12/23665.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.