Đang mở bánĐời 2026

Isuzu D-Max 2026

Bán tải cỡ trungBán tải
Giá tham khảo
630.000.000 ₫
Ảnh 1 / 36

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
235 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
1 thg 11, 2021
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Isuzu
Phân khúc
Bán tải cỡ trung
Kiểu thân xe
Bán tải
Năm
2026
Phiên bản
Prestige 1.9 4X2 MT
Giá đang xem
630.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
235 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
2
Android Auto
Không
Apple Carplay
Không
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
87
Created At
2026-05-07T12:13:34.000000Z
Curb Weight Kg
1.820
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
RWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Diesel
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.785 mm
Hsa
Hud
Không
Id
87
Ldw
Không
Length Mm
5.265 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
0
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Nhíp
Steering Type
Thủy lực
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Số sàn 6 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:13:34.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
3.125 mm
Width Mm
1.870 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1898.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/3600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/1800-3600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.7000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
6.1000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2590.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Bi LED Projector
Đèn chiếu gần
Bi LED Projector
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
HALOGEN
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập cơ, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
0.0000
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
0.0000
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình analog kết hợp digital, 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Urathane
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Cơ (01 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Có (ghế lái)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
4.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
630.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
1 tháng 11, 2021
VND
630.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Mazda BT-50 2026
Mazda BT-50 2026
Mazda
Bán tải cỡ trung
Mazda BT-50 2026
554.000.000 ₫
Kiểu xe
Bán tải
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mitsubishi Triton 2026
Mitsubishi Triton 2026
Mitsubishi
Bán tải cỡ trung
Mitsubishi Triton 2026
905.000.000 ₫
Kiểu xe
Bán tải
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Navara 2026
Nissan Navara 2026
Nissan
Bán tải cỡ trung
Nissan Navara 2026
748.000.000 ₫
Kiểu xe
Bán tải
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Nissan Navara 2026
Nissan Navara 2026
Nissan
Bán tải cỡ trung
Nissan Navara 2026
945.000.000 ₫
Kiểu xe
Bán tải
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Hilux 2026
Toyota Hilux 2026
Toyota
Bán tải cỡ trung
Toyota Hilux 2026
852.000.000 ₫
Kiểu xe
Bán tải
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Ford Ranger Raptor 2026
Ford Ranger Raptor 2026
Ford
Bán tải cỡ trung
Ford Ranger Raptor 2026
1.299.000.000 ₫
Kiểu xe
Bán tải
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.