Giá tham khảo
650.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Isuzu |
|---|---|
| Phân khúc | Bán tải cỡ trung |
| Kiểu thân xe | Bán tải |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Prestige 4X2 MT |
| Giá đang xem | 650.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 235 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Không |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 736 |
| Created At | 2026-05-07T13:16:23.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.830 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 4x2 |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | RZ4E - TC |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Diesel |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.785 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 736 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 5.280 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Nhíp lá |
| Steering Type | Thủy lực |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 6 MT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:16:23.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 3.125 mm |
| Width Mm | 1.870 mm |
| Dung tích (cc) | 1898.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150/3.600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1.800-2.600 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7.7000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6100.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 76.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2650.0000 |
| Đèn chiếu xa | Bi LED Projector |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Bi LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Đèn sương mù | Halogen |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog tích hợp LCD 4,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da tổng hợp |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Chỉnh tay |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Phanh tay điện tử | Không |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Gài cầu điện | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không |
| Chế độ lái địa hình | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





