Đang mở bán
Ảnh 1 / 78
ISUZU · Đời 2026

Isuzu D-Max 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
650.000.000 ₫
Cập nhật 23/10/24 · 5 phiên bản (650 triệu – 880 triệu)
Mở trang so sánh
79 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
235mm
Cập nhật giá
23/10/24

Phiên bản đang xem

5 cấu hình khả dụng
Prestige 4X2 MT
RZ4E - TC · 4x2 · 6 MT
650.000.000 ₫
Xem 4 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơRZ4E - TC
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6 MT
Dẫn động4x2
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.280 mm
Chiều rộng1.870 mm
Chiều cao1.785 mm
Chiều dài cơ sở3.125 mm
Khoảng sáng gầm235 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.830
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Treo sauNhíp lá
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiThủy lực
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.898 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)150/3.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350/1.800-2.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,7 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)6.100 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)76 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.650 kg
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaBi LED Projector
Đèn chiếu gầnBi LED Projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động Không
Đèn sương mùHalogen
Nội thất16
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếAnalog tích hợp LCD 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa tổng hợp
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríCảm ứng 7 inch
Hệ thống loa4 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Công nghệ an toàn4
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Gài cầu điện Không
Khóa vi sai cầu sau Không
Chế độ lái địa hình Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
650.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
23/10/24
23/10/24650.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.