Giá tham khảo
632.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Toyota |
|---|---|
| Phân khúc | Bán tải cỡ trung |
| Kiểu thân xe | Bán tải |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Standard 2.8 4x2 MT |
| Giá đang xem | 632.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 312 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 7 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 916 |
| Created At | 2026-05-07T13:28:18.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.968 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 4x2 (một cầu) |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | 1GD-FTV |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | Tay đòn kép |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Diesel |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.815 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 916 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 5.320 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Nhíp lá |
| Steering Type | Thủy lực biến thiên theo tốc độ |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 6MT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:28:18.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 3.085 mm |
| Width Mm | 1.855 mm |
| Dung tích (cc) | 2755.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 201/3.400 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 420/1.400-3.400 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2850.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED Projector |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED Projector |
| Đèn ban ngày | 0.0000 |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Đèn sương mù | 0.0000 |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0.0000 |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh tay 4 hướng |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | 0.0000 |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urethane |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Chỉnh tay |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các ghế |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không |
| Chế độ lái địa hình | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





