Đang mở bánĐời 2026

Toyota Corolla Cross 2026

Xe nhỏ hạng B+/C-Crossover
Giá tham khảo
820.000.000 ₫
Ảnh 1 / 20

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
161 mm
Khoang hành lý
440 L
Cập nhật giá
6 thg 5, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Toyota
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
1.8 V
Giá đang xem
820.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
161 mm
Khoang hành lý
440 L
Camera 360
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Airbags
7
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
639
Created At
2026-05-07T13:07:35.000000Z
Curb Weight Kg
1.360
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước/ FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
2ZR-FE
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson với thanh cân bằng
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.620 mm
Hsa
Hud
Không
Id
639
Ldw
Length Mm
4.460 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Số tự động vô cấp/ CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:07:35.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.640 mm
Width Mm
1.825 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1798.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
138/6.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
172/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.5500
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5200.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1815.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
gập điện tự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
MID 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40, ngả lưng ghế
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
820.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
6 tháng 5, 2024
6 tháng 5, 2024
VND
820.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Mazda CX-30 2026
Mazda CX-30 2026
Mazda
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mazda CX-30 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini Countryman 2026
Mini Countryman 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mini Countryman 2026
2.439.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
0 phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
760.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
MG MG4 EV 2026
MG MG4 EV 2026
Ôtô điện
MG
Xe nhỏ hạng B+/C-
MG MG4 EV 2026
828.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 2026
Ôtô điện
BYD
Xe nhỏ hạng B+/C-
BYD Atto 3 2026
766.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Aion Y Plus 2026
Aion Y Plus 2026
Ôtô điện
Aion
Xe nhỏ hạng B+/C-
Aion Y Plus 2026
888.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.