Đang mở bánĐời 2026

Aion Y Plus 2026

Xe nhỏ hạng B+/C-CrossoverÔtô điện
Giá tham khảo
888.000.000 ₫
Ảnh 1 / 54

Thông tin nhanh

Công suất
204 hp
Mô-men xoắn
225 Nm
Tầm hoạt động
442 km
Dung lượng pin
63,2 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
15 thg 10, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Aion
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
2024
Giá đang xem
888.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
204 hp
Mô-men xoắn
225 Nm
Dung lượng pin
63,2 kWh
Tầm hoạt động
442 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Chưa có
Abs
Chưa có
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
Chưa có
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Chưa có
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
717
Created At
2026-05-07T13:15:05.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
35
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Chưa có
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Chưa có
Esp
Chưa có
Front Brake
Chưa có
Front Suspension
Chưa có
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
Chưa có
Hsa
Chưa có
Hud
Chưa có
Id
717
Ldw
Chưa có
Length Mm
Chưa có
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Chưa có
Rear Suspension
Chưa có
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Chưa có
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
1 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:15:05.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
Chưa có
Wheelbase Mm
Chưa có
Width Mm
Chưa có
Động cơ/hộp số
Cần số điện tử
Loại pin
Lithium iron photphate
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
7.8000
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7 kW
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
8.5000
Hệ thống phanh tái sinh

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
888.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
15 tháng 10, 2024
15 tháng 10, 2024
VND
888.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Mazda CX-30 2026
Mazda CX-30 2026
Mazda
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mazda CX-30 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini Countryman 2026
Mini Countryman 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mini Countryman 2026
2.439.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
0 phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
760.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
MG MG4 EV 2026
MG MG4 EV 2026
Ôtô điện
MG
Xe nhỏ hạng B+/C-
MG MG4 EV 2026
828.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 2026
Ôtô điện
BYD
Xe nhỏ hạng B+/C-
BYD Atto 3 2026
766.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.