Giá tham khảo
760.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Toyota |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B+/C- |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 1.8G |
| Giá đang xem | 760.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 161 mm |
| Khoang hành lý | 440 L |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 7 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 407 |
| Created At | 2026-05-07T12:50:49.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.360 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước/ FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | 2ZR-FE |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson với thanh cân bằng |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.620 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 407 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.460 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Số tự động vô cấp/ CVT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:50:49.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 2.640 mm |
| Width Mm | 1.825 mm |
| Dung tích (cc) | 1798.0000 |
|---|---|
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7.9000 |
| Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 138/6400 |
| Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 172/4000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5200.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1815.0000 |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | Halogen |
| Đèn pha tự động bật/tắt | 1.0000 |
| Đèn pha tự động xa/gần | 0.0000 |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | 0.0000 |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | 1.0000 |
| Gương chiếu hậu | gập điện tự động/chỉnh điện |
| Sấy gương chiếu hậu | 0.0000 |
| Gạt mưa tự động | 0.0000 |
| Ăng ten vây cá | 1.0000 |
| Mở cốp rảnh tay | 0.0000 |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0.0000 |
| Massage ghế lái | 0.0000 |
| Massage ghế phụ | 0.0000 |
| Sưởi ấm ghế lái | 0.0000 |
| Sưởi ấm ghế phụ | 0.0000 |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kỹ thuật số |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | 1.0000 |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | 1.0000 |
| Khởi động nút bấm | 1.0000 |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | 1.0000 |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các ghế |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | 0.0000 |
| Tựa tay hàng ghế trước | 1.0000 |
| Tựa tay hàng ghế sau | 0.0000 |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch |
| Ra lệnh giọng nói | 1.0000 |
| Đàm thoại rảnh tay | 1.0000 |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Phát WiFi | 1.0000 |
| Kết nối AUX | 0.0000 |
| Kết nối USB | 1.0000 |
| Kết nối Bluetooth | 1.0000 |
| Radio AM/FM | 0.0000 |
| Sạc không dây | 0.0000 |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40, ngả lưng ghế |
| Kết nối điện thoại thông minh | Không dây |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | 0.0000 |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | 0.0000 |
| Kiểm soát gia tốc | 0.0000 |
| Phanh tay điện tử | 1.0000 |
| Giữ phanh tự động | 0.0000 |
| Nhiều chế độ lái | 0.0000 |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | 0.0000 |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | 1.0000 |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | 0.0000 |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | 0.0000 |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | 0.0000 |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | 0.0000 |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | 0.0000 |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





