Đang mở bánĐời 2026

Toyota Corolla Cross 2026

Xe nhỏ hạng B+/C-Crossover
Giá tham khảo
760.000.000 ₫
Ảnh 1 / 30

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
161 mm
Khoang hành lý
440 L
Cập nhật giá
1 thg 6, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Toyota
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
1.8G
Giá đang xem
760.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
161 mm
Khoang hành lý
440 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
7
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
407
Created At
2026-05-07T12:50:49.000000Z
Curb Weight Kg
1.360
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước/ FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
2ZR-FE
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson với thanh cân bằng
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.620 mm
Hsa
Hud
Không
Id
407
Ldw
Không
Length Mm
4.460 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Số tự động vô cấp/ CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:50:49.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2.640 mm
Width Mm
1.825 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1798.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.9000
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
138/6400
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
172/4000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5200.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1815.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
1.0000
Đèn pha tự động xa/gần
0.0000
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
0.0000
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
1.0000
Gương chiếu hậu
gập điện tự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
0.0000
Gạt mưa tự động
0.0000
Ăng ten vây cá
1.0000
Mở cốp rảnh tay
0.0000
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
0.0000
Massage ghế phụ
0.0000
Sưởi ấm ghế lái
0.0000
Sưởi ấm ghế phụ
0.0000
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
1.0000
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
1.0000
Khởi động nút bấm
1.0000
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
1.0000
Cửa kính một chạm
Tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
0.0000
Tựa tay hàng ghế trước
1.0000
Tựa tay hàng ghế sau
0.0000
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Ra lệnh giọng nói
1.0000
Đàm thoại rảnh tay
1.0000
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
1.0000
Kết nối AUX
0.0000
Kết nối USB
1.0000
Kết nối Bluetooth
1.0000
Radio AM/FM
0.0000
Sạc không dây
0.0000
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40, ngả lưng ghế
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
0.0000
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
0.0000
Kiểm soát gia tốc
0.0000
Phanh tay điện tử
1.0000
Giữ phanh tự động
0.0000
Nhiều chế độ lái
0.0000
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
0.0000
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
1.0000
Hỗ trợ đổ đèo
0.0000
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
0.0000
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
0.0000
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
0.0000
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
0.0000

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
760.000.000 ₫
Số mốc giá
5
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
1 tháng 6, 2023
VND
760.000.000 ₫
3 tháng 1, 2023
VND
755.000.000 ₫
1 tháng 5, 2022
VND
746.000.000 ₫
2 tháng 1, 2022
VND
730.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
720.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Mazda CX-30 2026
Mazda CX-30 2026
Mazda
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mazda CX-30 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini Countryman 2026
Mini Countryman 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mini Countryman 2026
2.439.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
0 phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
MG MG4 EV 2026
MG MG4 EV 2026
Ôtô điện
MG
Xe nhỏ hạng B+/C-
MG MG4 EV 2026
828.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 2026
Ôtô điện
BYD
Xe nhỏ hạng B+/C-
BYD Atto 3 2026
766.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Aion Y Plus 2026
Aion Y Plus 2026
Ôtô điện
Aion
Xe nhỏ hạng B+/C-
Aion Y Plus 2026
888.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.