Đang mở bán
Ảnh 1 / 48
MG · Đời 2026
MG MG4 EV 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
828.000.000 ₫
Cập nhật 1/6/24 · 2 phiên bản (828 triệu – 948 triệu)
Mở trang so sánh
40 lượt xem
Công suất
167hp
Mô-men xoắn
250Nm
Dung lượng pin
51kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
150mm
Cập nhật giá
1/6/24
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngDEL
Cầu sau (RWD) · 1 cấp
828.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơChưa có
Công suất167 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn250 Nm
Hộp số1 cấp
Dẫn độngCầu sau (RWD)
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin51 kWh
Tầm hoạt động điện350 km
Sạc nhanh DC 10-80%37
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.287 mm
Chiều rộng1.836 mm
Chiều cao1.516 mm
Chiều dài cơ sở2.705 mm
Khoảng sáng gầm150 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý363 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.655
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết 5 điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số7
Cần số điện tửCó
Loại pinLithium ion phosphate
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)7,5 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)160 km/h
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe7,7 kWh
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)7,7 giây
Hệ thống phanh tái sinhCó
Kích thước & khối lượng1
Bán kính vòng quay (mm)5.300 mm
Ngoại thất23
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùHalogen
Cửa hít Không
Tùy chọn sơn hai màu Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không
Cánh gió sau Không
Khe gió nắp ca pô Không
Giá nóc Không
Hệ thống rửa đèn pha Không
Nội thất46
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiCơ
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụCơ
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa PU
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạmỞ vị trí tài xế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí10,25 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa4
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Kiểm soát chất lượng không khí Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Không
Lọc không khí Không
Kính hai lớpKhông
Kính tối màuCó, ở hàng ghế sau
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Điều hướng (bản đồ) Không
Điều chỉnh vô-lăngCơ
Nhớ vị trí vô-lăng Không
Hàng ghế sau có sưởi Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Rèm che nắng cửa sau Không
Công nghệ an toàn25
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Vi sai hạn chế trượt LSD Không
Nhận diện biển báo giao thông Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB Có
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ vận hành21
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Chế độ lái5.0000
Quản lý xe qua app điện thoại Không
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không
Lốp địa hình Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Không
Gài cầu điện Không
Khóa vi sai cầu sau Không
Chế độ lái địa hình Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
828.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/6/24
1/6/24828.000.000 ₫





