Đang mở bánĐời 2026

Haval Jolion 2026

Xe nhỏ hạng B+/C-Crossover
Giá tham khảo
669.000.000 ₫
Ảnh 1 / 62

Thông tin nhanh

Công suất
156 hp
Mô-men xoắn
250 Nm
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
168 mm
Khoang hành lý
337 L
Cập nhật giá
5 thg 3, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Haval
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B+/C-
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Pro
Giá đang xem
669.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
156 hp
Mô-men xoắn
250 Nm
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
168 mm
Khoang hành lý
337 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
779
Created At
2026-05-07T13:19:07.000000Z
Curb Weight Kg
1.530
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Hybrid 1.5
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Mac Pherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.619 mm
Hsa
Hud
Không
Id
779
Ldw
Không
Length Mm
4.472 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh dầm xoắn
Steering Type
Điện
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:19:07.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
1.841 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1497.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
95/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
125/4.400-5.200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.0000
Cần số điện tử
Hệ thống phanh tái sinh
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5750.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
7 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa kính một chạm
Tất cả vị trí
Màn hình giải trí
10.2500
Hệ thống loa
6.0000
Kính hai lớp
Không
Kính tối màu
Không
Kết nối điện thoại thông minh
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Chế độ lái
ormal/Sport/Economy/Snow
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Lốp địa hình
Không
Chế độ lái địa hình
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Không
Camera hành trình
Không
Khóa vi sai
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Không
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
669.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
5 tháng 3, 2025
5 tháng 3, 2025
VND
669.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Mazda CX-30 2026
Mazda CX-30 2026
Mazda
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mazda CX-30 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini Countryman 2026
Mini Countryman 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B+/C-
Mini Countryman 2026
2.439.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
0 phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
760.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota Corolla Cross 2026
Toyota
Xe nhỏ hạng B+/C-
Toyota Corolla Cross 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
MG MG4 EV 2026
MG MG4 EV 2026
Ôtô điện
MG
Xe nhỏ hạng B+/C-
MG MG4 EV 2026
828.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 2026
Ôtô điện
BYD
Xe nhỏ hạng B+/C-
BYD Atto 3 2026
766.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.