Đang mở bán
Ảnh 1 / 4
VINFAST · Đời 2026

VinFast Nerio Green 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
668.000.000 ₫
Cập nhật 3/3/25
Mở trang so sánh
46 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
180mm
Cập nhật giá
3/3/25

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
Tiêu chuẩn
Động cơ điện · Cầu trước (FWD) · 1 cấp
668.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơĐộng cơ điện
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số1 cấp
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điện285 km
Sạc nhanh DC 10-80%18.180
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.300 mm
Chiều rộng1.793 mm
Chiều cao1.613 mm
Chiều dài cơ sở2.611 mm
Khoảng sáng gầm180 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.490
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcĐộc lập kiểu MacPherson
Treo sauDầm xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiTrợ lực lái điện EPS
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số3
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)242.0000
Loại pinLithium
Kích thước & khối lượng1
Trọng lượng toàn tải (kg)1.815 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếGiả da (Vinyl)
Điều chỉnh ghế láiKhông (Chỉnh tay 6 hướng)
Điều chỉnh ghế phụKhông (Chỉnh tay 6 hướng)
Bảng đồng hồ tài xếDigital 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó, cả hàng trước và sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 10 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa6
Phát WiFi
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ hai60/40
Lọc không khí
Điều hướng (bản đồ)
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Hỗ trợ vận hành1
Nhiều chế độ lái

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
668.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
3/3/25
3/3/25668.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.