Đang mở bán
Ảnh 1 / 24
HONDA · Đời 2026
Honda CR-V 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
998.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 4 phiên bản (998 triệu – 1,14 tỷ)
Mở trang so sánh
41 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
198mm
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
4 cấu hình khả dụngE
VTEC 1.5 turbo I4 · FWD · CVT
998.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơVTEC 1.5 turbo I4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.623 mm
Chiều rộng1.855 mm
Chiều cao1.679 mm
Chiều dài cơ sở2.660 mm
Khoảng sáng gầm198 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý522 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.610
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)188/5600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)240/2000-5000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,9 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.900 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)57 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.300 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, tích hợp xi-nhan LED
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếDigital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmGhế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí5 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Hàng ghế thứ baGập 50:50, có thể gập phẳng hoàn toàn
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành6
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
998.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/21998.000.000 ₫





