Giá tham khảo
799.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | BYD |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Dynamic |
| Giá đang xem | 799.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 194 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 300 Nm |
| Dung lượng pin | 18,3 kWh |
| Tầm hoạt động | 100 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 173 mm |
| Khoang hành lý | 425 L |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 793 |
| Created At | 2026-05-07T13:19:58.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.830 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Plug-in hybrid 1.5 |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.670 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 793 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.775 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Độc lập - Đa liên kết |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Chưa có |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:19:58.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 2.765 mm |
| Width Mm | 1.890 mm |
| Dung tích (cc) | 1500.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 96.0000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 122.0000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 3,5 - 4,8 |
| Loại pin | BYD Blade |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5500.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2240.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Giá nóc | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng xoay 12,8 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 9 loa |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Khởi động từ xa | Có |
| Lọc không khí | Có |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Chế độ lái | ECO/Normal/Sport/Snow |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Cảm biến lùi | Trước/sau |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





