Đang mở bán
Ảnh 1 / 8
BYD · Đời 2026

BYD Sealion 6 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
799.000.000 ₫
Cập nhật 18/4/25 · 2 phiên bản (799 triệu – 899 triệu)
Mở trang so sánh
86 lượt xem
Công suất
194hp
Mô-men xoắn
300Nm
Dung lượng pin
18,3kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
173mm
Cập nhật giá
18/4/25

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Dynamic
Plug-in hybrid 1.5 · FWD
799.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơPlug-in hybrid 1.5
Công suất194 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn300 Nm
Hộp sốChưa có
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin18,3 kWh
Tầm hoạt động điện100 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.775 mm
Chiều rộng1.890 mm
Chiều cao1.670 mm
Chiều dài cơ sở2.765 mm
Khoảng sáng gầm173 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý425 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.830
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐộc lập - Đa liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)1.500 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)96.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)122.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)3,5 - 4,8
Loại pinBYD Blade
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.500 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.240 kg
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Giá nóc
Nội thất22
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụĐiện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếTFT 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríCảm ứng xoay 12,8 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa9 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Lọc không khí
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Cảm biến lùiTrước/sau
Hỗ trợ chuyển làn Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Chế độ láiECO/Normal/Sport/Snow
Quản lý xe qua app điện thoại
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
799.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
18/4/25
18/4/25799.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.