Giá tham khảo
799.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Vinfast |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ vừa hạng C |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Eco |
| Giá đang xem | 799.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 174 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 250 Nm |
| Dung lượng pin | 59,6 kWh |
| Tầm hoạt động | 496 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 557 |
| Created At | 2026-05-07T13:03:22.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước (FWD) |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Một môtơ điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Độc lập, MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.635 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Có |
| Id | 557 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.545 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Thanh điều hướng đa điểm |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 1 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:03:22.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1.890 mm |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện,báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động, 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,9 Inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 8 loa |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập tỷ lệ 60:40 |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Lọc không khí | Có |
| Trợ lý ảo | Có |
| Điều chỉnh vô-lăng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Loại pin | Lithium-ion |
|---|---|
| Tốc độ tối đa (km/h) | 150.0000 |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





