Đang mở bán
Ảnh 1 / 46
HYUNDAI · Đời 2026
Hyundai Creta 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
715.000.000 ₫
Cập nhật 3/6/25 · 4 phiên bản (599 triệu – 715 triệu)
Mở trang so sánh
106 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
200mm
Cập nhật giá
3/6/25
Phiên bản đang xem
4 cấu hình khả dụng1.5 N Line
SmartStream G1.5 · Cầu trước · CVT
715.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơSmartStream G1.5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.315 mm
Chiều rộng1.790 mm
Chiều cao1.660 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm
Khoảng sáng gầm200 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý416 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.245
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)113/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)144/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,7 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)40 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.660 kg
Ngoại thất8
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, hỗ trợ sấy
Ăng ten vây cá Có
Nội thất22
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếDigital 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 10,25 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa8 loa Bose
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Hàng ghế thứ haiCó thể gập phẳng
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Hỗ trợ vận hành4
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Không
Giới hạn tốc độ Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
715.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
3/6/25
3/6/25715.000.000 ₫





