Đang mở bán
Ảnh 1 / 50
OMODA · Đời 2026
Omoda C5 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
749.000.000 ₫
Cập nhật 30/3/26 · 5 phiên bản (539 triệu – 749 triệu)
Mở trang so sánh
59 lượt xem
Công suất
201hp
Mô-men xoắn
310Nm
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
169mm
Cập nhật giá
30/3/26
Phiên bản đang xem
5 cấu hình khả dụngSHS-H Flagship
1.5 TurboTu · FWD · DHT vô cấp
749.000.000 ₫
Xem 4 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 TurboTu
Công suất201 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn310 Nm
Hộp sốDHT vô cấp
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.447 mm
Chiều rộng1.824 mm
Chiều cao1.588 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm
Khoảng sáng gầm169 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.546
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa điểm
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số7
Dung tích (cc)1.500 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)141/5.200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)215/2.500 - 4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)4,9 lít/100 km
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)7,9 giây
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)221 Xăng+Điện
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)295 Xăng+Điện
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Nội thất21
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếLCD 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải tríCảm ứng 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Hệ thống loa8 loa Sony
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Khởi động từ xa Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Có
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảm biến lùiTrước/Sau
Thông báo xe trước khởi hành Có
Hỗ trợ vận hành2
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
749.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
30/3/26
30/3/26749.000.000 ₫





