Đang mở bán
Ảnh 1 / 26
KIA · Đời 2026
Kia Morning 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
439.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 2 phiên bản (439 triệu – 439 triệu)
Mở trang so sánh
51 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngGT Line
Cầu trước · 4AT
439.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơChưa có
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số4AT
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ4
Số cửaChưa có
Chiều dài3.595 mm
Chiều rộng1.595 mm
Chiều cao1.485 mm
Chiều dài cơ sở2.400 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý255 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcChưa có
Treo sauChưa có
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.250 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)83/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)122/4000
Kích thước & khối lượng1
Bán kính vòng quay (mm)4.700 mm
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaHalogen Projector
Đèn chiếu gầnHalogen Projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuSấy/gập điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất24
Chất liệu bọc ghếDa
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếLCD 4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trícảm ứng 8"
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Không
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
439.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/21439.000.000 ₫




