Đang mở bán
Ảnh 1 / 39
HYUNDAI · Đời 2026

Hyundai i10 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
405.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 5 phiên bản (380 triệu – 455 triệu)
Mở trang so sánh
36 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
157mm
Cập nhật giá
1/11/21

Phiên bản đang xem

5 cấu hình khả dụng
1.2 MT
I4 · FWD · 5 MT
405.000.000 ₫
Xem 4 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơI4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số5 MT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài3.805 mm
Chiều rộng1.680 mm
Chiều cao1.520 mm
Chiều dài cơ sở2.450 mm
Khoảng sáng gầm157 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý260 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải950
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcMacpherson
Treo sauThanh Xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.197 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)83/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)114/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,4 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)4.900 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)37 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.380 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyDạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếSemi Digital 5.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà1.0000
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó, ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí8 inch, có cảm ứng
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa4
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGặp 60/40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
405.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/21405.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.