Đang mở bánĐời 2026

Hyundai i10 2026

Xe nhỏ cỡ ASedan
Giá tham khảo
405.000.000 ₫
Ảnh 1 / 39

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
157 mm
Khoang hành lý
260 L
Cập nhật giá
1 thg 11, 2021
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Hyundai
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
1.2 MT
Giá đang xem
405.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
157 mm
Khoang hành lý
260 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
57
Created At
2026-05-07T12:12:12.000000Z
Curb Weight Kg
950
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
I4
Esp
Không
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Macpherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.520 mm
Hsa
Không
Hud
Không
Id
57
Ldw
Không
Length Mm
3.805 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Thanh Xoắn
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Không
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
5 MT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:12:12.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2.450 mm
Width Mm
1.680 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1197.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
83/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
114/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.4000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
4900.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1380.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
Dạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
Halogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
0.0000
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
0.0000
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Semi Digital 5.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
1.0000
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Có, ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
8 inch, có cảm ứng
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
4.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gặp 60/40
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
405.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
1 tháng 11, 2021
VND
405.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Kia Morning 2026
Kia Morning 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A
Kia Morning 2026
439.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Kia Morning 2026
Kia Morning 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A
Kia Morning 2026
424.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
Toyota Wigo 2026
Toyota Wigo 2026
Toyota
Xe nhỏ cỡ A
Toyota Wigo 2026
360.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Suzuki Jimny 2026
Suzuki Jimny 2026
Suzuki
Xe nhỏ cỡ A
Suzuki Jimny 2026
789.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
Hyundai
Xe nhỏ cỡ A
Hyundai i10 2026
360.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.