Đang mở bánĐời 2026

Wuling Bingo 2026

Xe nhỏ hạng BHatchbackÔtô điện
Giá tham khảo
399.000.000 ₫
Ảnh 1 / 16

Thông tin nhanh

Công suất
67 hp
Mô-men xoắn
150 Nm
Tầm hoạt động
333 km
Dung lượng pin
31,9 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
160 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
2 thg 11, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Wuling
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Hatchback
Năm
2026
Phiên bản
333 km
Giá đang xem
399.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
67 hp
Mô-men xoắn
150 Nm
Dung lượng pin
31,9 kWh
Tầm hoạt động
333 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
160 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
747
Created At
2026-05-07T13:17:03.000000Z
Curb Weight Kg
1.125
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Chưa có
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Môtơ điện
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.580 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
747
Ldw
Chưa có
Length Mm
3.950 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Giằng xoắn
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Chưa có
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:17:03.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2.560 mm
Width Mm
1.708 mm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập cơ
Gạt mưa tự động
Không
Đèn sương mù
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,25 inch
Hệ thống loa
4 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Hàng ghế thứ hai
Gập độc lập/hoàn toàn
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Chế độ lái
Eco/Normal/Sport
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến lùi
Sau
Động cơ/hộp số
Loại pin
LFP
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
9.5000
Tốc độ tối đa (km/h)
100.0000
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
3,3 kW
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
35.0000

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
399.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
2 tháng 11, 2024
2 tháng 11, 2024
VND
399.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
Hyundai Accent 2026
Hyundai Accent 2026
Hyundai
Xe nhỏ hạng B
Hyundai Accent 2026
439.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.