Đang mở bán
Ảnh 1 / 16
WULING · Đời 2026

Wuling Bingo 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
399.000.000 ₫
Cập nhật 2/11/24 · 2 phiên bản (399 triệu – 469 triệu)
Mở trang so sánh
64 lượt xem
Công suất
67hp
Mô-men xoắn
150Nm
Dung lượng pin
31,9kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
160mm
Cập nhật giá
2/11/24

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
333 km
Môtơ điện
399.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơMôtơ điện
Công suất67 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn150 Nm
Hộp sốChưa có
Dẫn độngChưa có
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin31,9 kWh
Tầm hoạt động điện333 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài3.950 mm
Chiều rộng1.708 mm
Chiều cao1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.560 mm
Khoảng sáng gầm160 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.125
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcMacPherson
Treo sauGiằng xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số6
Loại pinLFP
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)9,5 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)100 km/h
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe3,3 kW
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)35 phút
Ngoại thất9
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập cơ
Gạt mưa tự động Không
Đèn sương mù
Nội thất17
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụCơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríCảm ứng 10,25 inch
Hệ thống loa4 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Hàng ghế thứ haiGập độc lập/hoàn toàn
Công nghệ an toàn4
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến lùiSau
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Chế độ láiEco/Normal/Sport

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
399.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
2/11/24
2/11/24399.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.