Giá tham khảo
399.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Wuling |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Hatchback |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 333 km |
| Giá đang xem | 399.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 67 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 150 Nm |
| Dung lượng pin | 31,9 kWh |
| Tầm hoạt động | 333 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 747 |
| Created At | 2026-05-07T13:17:03.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.125 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Chưa có |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Môtơ điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.580 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 747 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 3.950 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Giằng xoắn |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Chưa có |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:17:03.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 15 |
| Wheelbase Mm | 2.560 mm |
| Width Mm | 1.708 mm |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập cơ |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Đèn sương mù | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | 10,25 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Chỉnh tay |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,25 inch |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập độc lập/hoàn toàn |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến lùi | Sau |
| Loại pin | LFP |
|---|---|
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 9.5000 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 100.0000 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 3,3 kW |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) | 35.0000 |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





