Đang mở bán
Ảnh 1 / 48
TOYOTA · Đời 2026
Toyota Wigo 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
360.000.000 ₫
Cập nhật 6/6/23 · 2 phiên bản (360 triệu – 405 triệu)
Mở trang so sánh
38 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
160mm
Cập nhật giá
6/6/23
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngE
Xăng 1.2l · FWD · 5MT
360.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơXăng 1.2l
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số5MT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài3.760 mm
Chiều rộng1.665 mm
Chiều cao1.515 mm
Chiều dài cơ sở2.525 mm
Khoảng sáng gầm160 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe14
Treo trướcMc Pherson
Treo sauTrục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn
Phanh trướcPhanh đĩa
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA)Chưa có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS)Chưa có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau2
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.198 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)87/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)113/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,14 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)4.500 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)36 lít
Ngoại thất6
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Nội thất17
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 4 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếĐồng hồ analog tích hợp LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngUrethane
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàDạng núm xoay
Màn hình giải tríCảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa4
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Hàng ghế thứ haiGập hoàn toàn
Công nghệ an toàn2
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Khóa cửa trung tâmCó
Hỗ trợ vận hành2
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
360.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
6/6/23
6/6/23360.000.000 ₫




