Giá tham khảo
360.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Toyota |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ cỡ A |
| Kiểu thân xe | Hatchback |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | E |
| Giá đang xem | 360.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Chưa có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 467 |
| Created At | 2026-05-07T12:54:55.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Xăng 1.2l |
| Esp | Có |
| Front Brake | Phanh đĩa |
| Front Suspension | Mc Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.515 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 467 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 3.760 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 2 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Chưa có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 5MT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:54:55.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 14 |
| Wheelbase Mm | 2.525 mm |
| Width Mm | 1.665 mm |
| Dung tích (cc) | 1198.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 87/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 113/4.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5.1400 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4500.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 36.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Đồng hồ analog tích hợp LCD |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urethane |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Dạng núm xoay |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 4.0000 |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập hoàn toàn |
| Phanh tay điện tử | Không |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
|---|---|
| Khóa cửa trung tâm | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với




