Đang mở bánĐời 2026

Toyota Wigo 2026

Xe nhỏ cỡ AHatchback
Giá tham khảo
360.000.000 ₫
Ảnh 1 / 48

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
160 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
6 thg 6, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Toyota
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Kiểu thân xe
Hatchback
Năm
2026
Phiên bản
E
Giá đang xem
360.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
160 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Chưa có
Bsm
Không
Car Variant Id
467
Created At
2026-05-07T12:54:55.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Xăng 1.2l
Esp
Front Brake
Phanh đĩa
Front Suspension
Mc Pherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.515 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
467
Ldw
Chưa có
Length Mm
3.760 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
2
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn
Steering Type
Điện
Sunroof
Chưa có
Tcs
Chưa có
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
5MT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:54:55.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
14
Wheelbase Mm
2.525 mm
Width Mm
1.665 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1198.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
87/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
113/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.1400
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
4500.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
Halogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xế
Đồng hồ analog tích hợp LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethane
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Dạng núm xoay
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
4.0000
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Hàng ghế thứ hai
Gập hoàn toàn
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Công nghệ an toàn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Khóa cửa trung tâm

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
360.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
6 tháng 6, 2023
6 tháng 6, 2023
VND
360.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
Hyundai
Xe nhỏ cỡ A
Hyundai i10 2026
405.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
Kia Morning 2026
Kia Morning 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A
Kia Morning 2026
439.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Kia Morning 2026
Kia Morning 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A
Kia Morning 2026
424.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
Suzuki Jimny 2026
Suzuki Jimny 2026
Suzuki
Xe nhỏ cỡ A
Suzuki Jimny 2026
789.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
Hyundai
Xe nhỏ cỡ A
Hyundai i10 2026
360.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.