Đang mở bán
Ảnh 1 / 14
LEXUS · Đời 2026
Lexus LS 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
7.650.000.000 ₫
Cập nhật 15/4/23 · 2 phiên bản (7,65 tỷ – 8,36 tỷ)
Mở trang so sánh
78 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
165mm
Cập nhật giá
15/4/23
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngLS500
V6, D4-S, Twin turbo · RWD · 10AT
7.650.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơV6, D4-S, Twin turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số10AT
Dẫn độngRWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.235 mm
Chiều rộng1.900 mm
Chiều cao1.450 mm
Chiều dài cơ sở3.125 mm
Khoảng sáng gầm165 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý440 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcKhí nén/Air
Treo sauKhí nén/Air
Phanh trướcĐĩa 18"/18" Disk
Phanh sauĐĩa 17"/17" Disk
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí12
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Không
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)3.445 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)415/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)599/1600-4800
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9,15 lít/100 km
Kích thước & khối lượng4
Bán kính vòng quay (mm)5.700 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)82 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.670 kg
Trọng lượng bản thân (kg)2235-2290
Ngoại thất13
Đèn chiếu xa3L LED
Đèn chiếu gần3L LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếDa Semi
Điều chỉnh ghế lái28 way
Nhớ vị trí ghế lái3 position
Massage ghế lái Có
Điều chỉnh ghế phụ28 way
Massage ghế phụ Có
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà3 vùng Chức năng lọc bụi phấn hoa, nano-e, tự động thay đổi chế độ lấy gió
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríDisplay 12.3"
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa23
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGhế Ottoman
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá3 mốc giá
Giá gần nhất
7.650.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
15/4/237.650.000.000 ₫
1/11/227.310.000.000 ₫
1/11/217.280.000.000 ₫





