2 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Lexus LS 2026

Xe sang cỡ lớnSedan
Giá tham khảo
7.650.000.000 ₫
Ảnh 1 / 14

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
165 mm
Khoang hành lý
440 L
Cập nhật giá
15 thg 4, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Lexus
Phân khúc
Xe sang cỡ lớn
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
LS500
Giá đang xem
7.650.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
165 mm
Khoang hành lý
440 L
Camera 360
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
12
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
RWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
V6, D4-S, Twin turbo
Esp
Front Brake
Đĩa 18"/18" Disk
Front Suspension
Khí nén/Air
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.450 mm
Hsa
Hud
Không
Ldw
Length Mm
5.235 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa 17"/17" Disk
Rear Suspension
Khí nén/Air
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Tcs
Không
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
10AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
20
Wheelbase Mm
3.125 mm
Width Mm
1.900 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
3445.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
415/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
599/1600-4800
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9.1500
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5700.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2670.0000
Trọng lượng bản thân (kg)
2235-2290
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
3L LED
Đèn chiếu gần
3L LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Semi
Điều chỉnh ghế lái
28 way
Nhớ vị trí ghế lái
3 position
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
28 way
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
3 vùng Chức năng lọc bụi phấn hoa, nano-e, tự động thay đổi chế độ lấy gió
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Display 12.3"
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
23.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Ghế Ottoman
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
7.650.000.000 ₫
Số mốc giá
3
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
15 tháng 4, 2023
VND
7.650.000.000 ₫
1 tháng 11, 2022
VND
7.310.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
7.280.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

BMW Series 8 2026
BMW Series 8 2026
8
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW Series 8 2026
6.899.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A8L 2026
Audi A8L 2026
11
Audi
Xe sang cỡ lớn
Audi A8L 2026
4.200.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes EQS 2026
Mercedes EQS 2026
Ôtô điện
8
Mercedes
Xe sang cỡ lớn
Mercedes EQS 2026
5.959.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Land Rover Defender 130 2026
Land Rover Defender 130 2026
11
Land Rover
Xe sang cỡ lớn
Land Rover Defender 130 2026
5.989.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
8 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW i7 2026
BMW i7 2026
Ôtô điện
6
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW i7 2026
7.199.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW X7 2026
BMW X7 2026
12
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW X7 2026
6.299.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.