Đang mở bán
Ảnh 1 / 50
BMW · Đời 2026
BMW XM 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
10.099.000.000 ₫
Cập nhật 11/11/23
Mở trang so sánh
49 lượt xem
Công suất
194hp
Mô-men xoắn
280Nm
Dung lượng pin
29,5kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
11/11/23
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngXM 2024
V8 TwinTurbo Valvetronic · AWD · AT 8 cấp M Steptronic
10.099.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơV8 TwinTurbo Valvetronic
Công suất194 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn280 Nm
Hộp sốAT 8 cấp M Steptronic
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin29,5 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.110 mm
Chiều rộng2.005 mm
Chiều cao1.755 mm
Chiều dài cơ sở3.105 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.710
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe22
Treo trướcKhí nén
Treo sauKhí nén
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số9
Dung tích (cc)4.395 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)483/5400-7200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)650/1600-5000
Cần số điện tửCó
Loại pinlithium-ion
Tầm hoạt động (km)82-88
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)4,25 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)250 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)4,3 giây
Kích thước & khối lượng2
Trọng lượng toàn tải (kg)3.300 kg
Dung tích khoang hành lý (lít)527-1820
Khung gầm & treo1
Hệ thống giảm xócThích ứng
Ngoại thất19
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Cửa hít Có
Tùy chọn sơn hai màu Có
Gương hậu ngoài tự động chống chói Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không
Cánh gió sau Không
Khe gió nắp ca pô Không
Nội thất36
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế lái2
Massage ghế lái Có
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Massage ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí14,9 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa20 loa Bowers & Wilkins Diamond
Phát WiFi Có
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Lọc không khí Có
Kính hai lớpCó
Điều hướng (bản đồ) Có
Trần vật liệu Alcatara Có
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không
Công nghệ an toàn12
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Hỗ trợ chuyển làn Không
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Vi sai hạn chế trượt LSD Có
Hỗ trợ vận hành9
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Đánh lái bánh sau Có
Khóa vi sai cầu sau Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
10.099.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
11/11/23
11/11/2310.099.000.000 ₫



