Đang mở bánĐời 2026

BMW XM 2026

Xe sang cỡ lớnSUVÔtô điện
Giá tham khảo
10.099.000.000 ₫
Ảnh 1 / 50

Thông tin nhanh

Công suất
194 hp
Mô-men xoắn
280 Nm
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
29,5 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
11 thg 11, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
BMW
Phân khúc
Xe sang cỡ lớn
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
XM 2024
Giá đang xem
10.099.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
194 hp
Mô-men xoắn
280 Nm
Dung lượng pin
29,5 kWh
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Airbags
Chưa có
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
552
Created At
2026-05-07T13:02:59.000000Z
Curb Weight Kg
2.710
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
V8 TwinTurbo Valvetronic
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Khí nén
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.755 mm
Hsa
Hud
Id
552
Ldw
Length Mm
5.110 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Khí nén
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
AT 8 cấp M Steptronic
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:02:59.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
22
Wheelbase Mm
3.105 mm
Width Mm
2.005 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
4395.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
483/5400-7200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
650/1600-5000
Cần số điện tử
Loại pin
lithium-ion
Tầm hoạt động (km)
82-88
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
4.2500
Tốc độ tối đa (km/h)
250.0000
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
4.3000
Thông số khác
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300.0000
Dung tích khoang hành lý (lít)
527-1820
Hệ thống giảm xóc
Thích ứng
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Cửa hít
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Không
Khe gió nắp ca pô
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
2.0000
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Massage ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
14,9 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
20 loa Bowers & Wilkins Diamond
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Không
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Khởi động từ xa
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Đèn viền nội thất (ambient light)
Lọc không khí
Kính hai lớp
Điều hướng (bản đồ)
Trần vật liệu Alcatara
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Đánh lái bánh sau
Khóa vi sai cầu sau
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Vi sai hạn chế trượt LSD

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
10.099.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
11 tháng 11, 2023
11 tháng 11, 2023
VND
10.099.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

BMW Series 8 2026
BMW Series 8 2026
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW Series 8 2026
6.899.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A8L 2026
Audi A8L 2026
Audi
Xe sang cỡ lớn
Audi A8L 2026
4.200.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes EQS 2026
Mercedes EQS 2026
Ôtô điện
Mercedes
Xe sang cỡ lớn
Mercedes EQS 2026
5.959.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Land Rover Defender 130 2026
Land Rover Defender 130 2026
Land Rover
Xe sang cỡ lớn
Land Rover Defender 130 2026
5.989.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
8 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW i7 2026
BMW i7 2026
Ôtô điện
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW i7 2026
7.199.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW X7 2026
BMW X7 2026
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW X7 2026
6.299.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.