Giá tham khảo
418.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Mazda |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 1.5 AT |
| Giá đang xem | 418.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 140 mm |
| Khoang hành lý | 440 L |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Không |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 530 |
| Created At | 2026-05-07T13:01:36.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.074 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước / FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Skyactiv-G 1.5 |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa Thông Gió / Ventilated disc |
| Front Suspension | MacPherson / MacPherson Struts |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.470 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 530 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.355 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa / Solid disc |
| Rear Suspension | Thanh xoắn / Torsion beam |
| Steering Type | Trợ lực điện / Electric power assisted steering |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Tự động 6 cấp/6AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:01:36.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 15 |
| Wheelbase Mm | 2.570 mm |
| Width Mm | 1.695 mm |
| Dung tích (cc) | 1496.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 110 / 6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 144 / 4.000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4700.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 44.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1538.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Điều chỉnh điện / Power adjustable |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Không |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | 0.0000 |
| Nhớ vị trí ghế lái | 0.0000 |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 0.0000 |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Không |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Không |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa kính một chạm | 1.0000 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | Không cảm ứng |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Hệ thống loa | 4.0000 |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Không |
| Sạc không dây | Không |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Không |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





