Đang mở bán
Ảnh 1 / 6
MAZDA · Đời 2026

Mazda Mazda2 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
418.000.000 ₫
Cập nhật 1/4/25 · 6 phiên bản (418 triệu – 544 triệu)
Mở trang so sánh
48 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
140mm
Cập nhật giá
1/4/25

Phiên bản đang xem

6 cấu hình khả dụng
1.5 AT
Skyactiv-G 1.5 · Cầu trước / FWD · Tự động 6 cấp/6AT
418.000.000 ₫
Xem 5 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơSkyactiv-G 1.5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 6 cấp/6AT
Dẫn độngCầu trước / FWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.355 mm
Chiều rộng1.695 mm
Chiều cao1.470 mm
Chiều dài cơ sở2.570 mm
Khoảng sáng gầm140 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý440 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.074
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe15
Treo trướcMacPherson / MacPherson Struts
Treo sauThanh xoắn / Torsion beam
Phanh trướcĐĩa Thông Gió / Ventilated disc
Phanh sauĐĩa / Solid disc
Trợ lực láiTrợ lực điện / Electric power assisted steering
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.496 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)110 / 6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)144 / 4.000
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)4.700 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)44 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.538 kg
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuĐiều chỉnh điện / Power adjustable
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất26
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríKhông cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không

Lịch sử giá6 mốc giá

Giá gần nhất
418.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/4/25418.000.000 ₫
10/5/24408.000.000 ₫
1/2/24420.000.000 ₫
1/10/23415.000.000 ₫
1/8/23429.000.000 ₫
1/11/21479.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.