Đang mở bánĐời 2026

Mazda Mazda2 2026

Xe nhỏ hạng BSedan
Giá tham khảo
418.000.000 ₫
Ảnh 1 / 6

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
140 mm
Khoang hành lý
440 L
Cập nhật giá
1 thg 4, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Mazda
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
1.5 AT
Giá đang xem
418.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
140 mm
Khoang hành lý
440 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Không
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
530
Created At
2026-05-07T13:01:36.000000Z
Curb Weight Kg
1.074
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước / FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Skyactiv-G 1.5
Esp
Front Brake
Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Front Suspension
MacPherson / MacPherson Struts
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.470 mm
Hsa
Hud
Không
Id
530
Ldw
Không
Length Mm
4.355 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
0
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa / Solid disc
Rear Suspension
Thanh xoắn / Torsion beam
Steering Type
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Tự động 6 cấp/6AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:01:36.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2.570 mm
Width Mm
1.695 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1496.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
110 / 6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144 / 4.000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
4700.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1538.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện / Power adjustable
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
0.0000
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
0.0000
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Không cảm ứng
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
4.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
418.000.000 ₫
Số mốc giá
6
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
1 tháng 4, 2025
VND
418.000.000 ₫
10 tháng 5, 2024
VND
408.000.000 ₫
1 tháng 2, 2024
VND
420.000.000 ₫
1 tháng 10, 2023
VND
415.000.000 ₫
1 tháng 8, 2023
VND
429.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
479.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.