Đang mở bán
Ảnh 1 / 48
MITSUBISHI · Đời 2026
Mitsubishi Triton 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
905.000.000 ₫
Cập nhật 1/6/24 · 3 phiên bản (650 triệu – 905 triệu)
Mở trang so sánh
48 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
220mm
Cập nhật giá
1/6/24
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụng4x4 AT Athlete(Euro 5)
MIVEC 2.4 I4 · 4WD · 6AT
905.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơMIVEC 2.4 I4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6AT
Dẫn động4WD
Nhiên liệuDầu
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.305 mm
Chiều rộng1.815 mm
Chiều cao1.795 mm
Chiều dài cơ sở3.000 mm
Khoảng sáng gầm220 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.925
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcĐộc lập, tay đoàn kép, lò xo cuộn, vơi thanh cân bằng
Treo sauNhíp lá
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiThủy lực
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)2,44 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)181/3500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430/2500
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5,9 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)75 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếLCD 7inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó tài xế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí7inch, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Lịch sử giá3 mốc giá
Giá gần nhất
905.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/6/24905.000.000 ₫
1/5/22905.000.000 ₫
1/11/21885.000.000 ₫





