Đang mở bán
Ảnh 1 / 22
PEUGEOT · Đời 2026

Peugeot Traveller 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.499.000.000 ₫
Cập nhật 17/11/22 · 3 phiên bản (1,50 tỷ – 2,09 tỷ)
Mở trang so sánh
134 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
170mm
Cập nhật giá
17/11/22

Phiên bản đang xem

3 cấu hình khả dụng
Traveller Luxury
High Pressure Direct Injection (HDi) · FWD · 6AT
1.499.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơHigh Pressure Direct Injection (HDi)
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6AT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.315 mm
Chiều rộng1.935 mm
Chiều cao1.915 mm
Chiều dài cơ sở3.275 mm
Khoảng sáng gầm170 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý989 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.050
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐộc lập, lò xo trụ
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiThủy lực
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.997 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)150/4000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)370/2000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,3 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)70 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.680 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaXenon
Đèn chiếu gầnXenon
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó, 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụCó, 8 hướng
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xếKết hợp analog và màn hình 3.5-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó, tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríCảm ứng 7-inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa10
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGâp, trượt, tháo rời, xoay
Hàng ghế thứ baGâp, trượt, tháo rời, xoay
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
1.499.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
17/11/221.499.000.000 ₫
1/11/211.499.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.