2 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Peugeot Traveller 2026

MPV cỡ lớnMPV
Giá tham khảo
1.499.000.000 ₫
Ảnh 1 / 22

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
170 mm
Khoang hành lý
989 L
Cập nhật giá
17 thg 11, 2022
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Peugeot
Phân khúc
MPV cỡ lớn
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
Traveller Luxury
Giá đang xem
1.499.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
170 mm
Khoang hành lý
989 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Curb Weight Kg
2.050
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
High Pressure Direct Injection (HDi)
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Diesel
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.915 mm
Hsa
Hud
Ldw
Length Mm
5.315 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Độc lập, lò xo trụ
Steering Type
Thủy lực
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
6AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
3.275 mm
Width Mm
1.935 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1997.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
150/4000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
370/2000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.3000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2680.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Xenon
Đèn chiếu gần
Xenon
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
Halogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có, 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Có, 8 hướng
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Kết hợp analog và màn hình 3.5-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Có, tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7-inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
10.0000
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gâp, trượt, tháo rời, xoay
Hàng ghế thứ ba
Gâp, trượt, tháo rời, xoay
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.499.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
17 tháng 11, 2022
VND
1.499.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
1.499.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Toyota Alphard 2026
Toyota Alphard 2026
3
Toyota
MPV cỡ lớn
Toyota Alphard 2026
4.370.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Toyota Alphard 2026
Toyota Alphard 2026
3
Toyota
MPV cỡ lớn
Toyota Alphard 2026
4.370.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.