Đang mở bánĐời 2026

Kia Carnival 2026

MPV cỡ trungMPV
Giá tham khảo
1.539.000.000 ₫
Ảnh 1 / 20

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
172 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
18 thg 4, 2026
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Kia
Phân khúc
MPV cỡ trung
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
1.6 HEV Premium 7S
Giá đang xem
1.539.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
172 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
8
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
950
Created At
2026-05-07T13:30:20.000000Z
Curb Weight Kg
2.150
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
SmartStream 1.6 Turbo
Esp
Front Brake
Đĩa tản nhiệt
Front Suspension
McPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.775 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
950
Ldw
Length Mm
5.155 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa đặc
Rear Suspension
Liên kết đa điểm
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
6 AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:30:20.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
3.090 mm
Width Mm
2.010 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1600.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
178/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
265/1.500-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
4.9500
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
304/0-1.600
Công suất môtơ điện (mã lực)
72/1.700-2.600
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5800.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2780.0000
Dung tích khoang hành lý (lít)
1.139-2.460
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Cửa trượt điện
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
12,3 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Ghế VIP, chỉnh điện
Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng 50:50, tháo rời
Khởi động từ xa
Sưởi vô-lăng
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Rèm che nắng kính sau
Rèm che nắng cửa sau
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Cảm biến lùi
Trước/Sau/Bên hông
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.539.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
18 tháng 4, 2026
18 tháng 4, 2026
VND
1.539.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Hyundai Custin 2026
Hyundai Custin 2026
Hyundai
MPV cỡ trung
Hyundai Custin 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Innova Cross 2026
Toyota Innova Cross 2026
Toyota
MPV cỡ trung
Toyota Innova Cross 2026
960.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Haima 7X-E 2026
Haima 7X-E 2026
Ôtô điện
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X-E 2026
1.111.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Haima 7X 2026
Haima 7X 2026
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X 2026
865.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volkswagen Viloran 2026
Volkswagen Viloran 2026
Volkswagen
MPV cỡ trung
Volkswagen Viloran 2026
2.088.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
GAC M8 2026
GAC M8 2026
GAC
MPV cỡ trung
GAC M8 2026
1.699.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.