Đang mở bán
Ảnh 1 / 40
GAC · Đời 2026
GAC M8 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.699.000.000 ₫
Cập nhật 20/8/24 · 3 phiên bản (1,70 tỷ – 2,20 tỷ)
Mở trang so sánh
47 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
150mm
Cập nhật giá
20/8/24
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngGL Master
2.0T GDI · FWD · 8AT
1.699.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2.0T GDI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8AT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.212 mm
Chiều rộng1.893 mm
Chiều cao1.823 mm
Chiều dài cơ sở3.070 mm
Khoảng sáng gầm150 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý51.615.863 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.080
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Không
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.991 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)248/5.250
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/1.750-4.000
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.500 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)65 lít
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập diệng
Gạt mưa tự động Có
Đèn sương mùLED
Cửa trượt điệnHai bên
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi Không
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay 4 hướng
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếLCD 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa kính một chạmGhế trước và ghế thứ hai
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríCảm ứng 10,1 inch
Hệ thống loa8 loa
Kết nối USB Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiChỉnh tay tiến/lùi
Hàng ghế thứ baChỉnh tay, gập 40/60
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Lọc không khí Không
Trần sao Không
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai Không
Nhớ vị trí hàng ghế hai Không
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage Có
Hệ thống khuếch tán mùi hương Không
Công nghệ an toàn7
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường Có
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Chế độ láiEco/Comfort/Sport
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.699.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
20/8/24
20/8/241.699.000.000 ₫



