Giá tham khảo
1.589.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Kia |
|---|---|
| Phân khúc | MPV cỡ trung |
| Kiểu thân xe | MPV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 2.2D Signature 7 ghế |
| Giá đang xem | 1.589.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | 172 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 8 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 696 |
| Created At | 2026-05-07T13:12:59.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2.150 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | SmartStream 2.2D |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa tản nhiệt |
| Front Suspension | Độc lập với thanh cân bằng |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Diesel |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.775 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 696 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 5.155 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa đặc |
| Rear Suspension | Độc lập |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Chưa có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 8 AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:12:59.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Có |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 3.090 mm |
| Width Mm | 1.995 mm |
| Dung tích (cc) | 2151.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 199/3.800 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 440/1.750-2.750 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5800.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 72.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2780.0000 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 1.139-2.460 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các cửa |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 12,3 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 12 loa Bose |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí |
| Hàng ghế thứ ba | Gập phẳng 50:50, tháo rời |
| Sưởi vô-lăng | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





