Đang mở bán
Ảnh 1 / 96
KIA · Đời 2026
Kia Carnival 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.589.000.000 ₫
Cập nhật 16/9/24 · 6 phiên bản (1,30 tỷ – 1,85 tỷ)
Mở trang so sánh
41 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
172mm
Cập nhật giá
16/9/24
Phiên bản đang xem
6 cấu hình khả dụng2.2D Signature 7 ghế
SmartStream 2.2D · Cầu trước · 8 AT
1.589.000.000 ₫
Xem 5 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơSmartStream 2.2D
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8 AT
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.155 mm
Chiều rộng1.995 mm
Chiều cao1.775 mm
Chiều dài cơ sở3.090 mm
Khoảng sáng gầm172 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.150
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcĐộc lập với thanh cân bằng
Treo sauĐộc lập
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa đặc
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí8
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS)Chưa có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)2.151 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)199/3.800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)440/1.750-2.750
Kích thước & khối lượng4
Bán kính vòng quay (mm)5.800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)72 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.780 kg
Dung tích khoang hành lý (lít)1.139-2.460
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụCó
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếDigital 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmTất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa12 loa Bose
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiChỉnh điện, có bệ đỡ chân, tích hợp sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Hàng ghế thứ baGập phẳng 50:50, tháo rời
Sưởi vô-lăng Có
Công nghệ an toàn4
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Hỗ trợ vận hành4
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá7 mốc giá
Giá gần nhất
1.589.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
16/9/241.589.000.000 ₫
1/9/241.429.000.000 ₫
1/8/231.439.000.000 ₫
15/2/231.529.000.000 ₫
5/5/221.489.000.000 ₫
1/1/221.449.000.000 ₫
1/11/211.439.000.000 ₫





