Reference price
₫1,019,000,000
Quick facts
| Brand | Vinfast |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ trung hạng D |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | VF 8 Eco (pin CATL) |
| Current price | ₫1,019,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 350 hp |
|---|---|
| Torque | 500 Nm |
| Battery capacity | 87.7 kWh |
| Range | 471 km |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 175 mm |
| Boot capacity | 376 L |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | No |
| Aeb | No |
| Airbags | 11 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 670 |
| Created At | 2026-05-07T13:10:26.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,455 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Môtơ điện |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | Treo độc lập thông minh |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Điện |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,660 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | Yes |
| Id | 670 |
| Ldw | No |
| Length Mm | 4,750 mm |
| Lka | No |
| Panoramic Sunroof | No |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | No |
| Rear Brake | Đĩa thông gió |
| Rear Suspension | Thanh điều hướng đa điểm |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | No |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | 1 cấp |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:10:26.000000Z |
| Ventilated Front Seats | No |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 2,950 mm |
| Width Mm | 1,900 mm |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | No |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | No |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Sấy gương chiếu hậu | Yes |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Ăng ten vây cá | Yes |
| Mở cốp rảnh tay | No |
| Đèn sương mù | Không |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Yes |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 6 hướng |
| Sưởi ấm ghế lái | No |
| Sưởi ấm ghế phụ | No |
| Bảng đồng hồ tài xế | Không |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da nhân tạo |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Infotainment Display | Cảm ứng 15,6 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 8 loa |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | Yes |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh cơ, gập 60:40 |
| Kết nối WiFi | Yes |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Yes |
| Lọc không khí | Yes |
| Trợ lý ảo | Yes |
| Kết nối điện thoại thông minh | VF Connect |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | No |
| Phanh tay điện tử | Yes |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Yes |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | No |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | No |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | No |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | No |
| Cảnh báo tiền va chạm | No |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | No |
| Hỗ trợ chuyển làn | No |
| Tự động chuyển làn | No |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | No |
| Loại pin | CATL |
|---|---|
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | Dưới 31 phút (10-70%) |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





