Reference price
₫738,000,000
Quick facts
| Brand | MG |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ trung hạng D |
| Body style | Sedan |
| Year | 2026 |
| Variant | 1.5 Luxury |
| Current price | ₫738,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 179 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | No |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | No |
| Aeb | No |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | N/A |
| Car Variant Id | 690 |
| Created At | 2026-05-07T13:12:15.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1,570 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | 1.5 Turbo |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Mc Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | N/A |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,447 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 690 |
| Ldw | No |
| Length Mm | 4,884 mm |
| Lka | No |
| Panoramic Sunroof | No |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | No |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Liên kết đa điểm |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | No |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | 7 DCT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:12:15.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 2,778 mm |
| Width Mm | 1,889 mm |
| Dung tích (cc) | 1.4960 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 167.0000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 275.0000 |
| Cần số điện tử | Có |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65.0000 |
|---|---|
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2005.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Gạt mưa tự động | No |
| Đèn sương mù | Sau |
| Cánh gió sau | Yes |
| Ống xả | Thể thao |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 6 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ 4 hướng |
| Sưởi ấm ghế lái | No |
| Sưởi ấm ghế phụ | No |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 10,25 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | Cả 4 cửa |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | No |
| Infotainment Display | Cảm ứng 12,3 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | No |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | No |
| Lọc không khí | No |
| Phanh tay điện tử | Yes |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
| Drive Modes | Eco, Normal, Sport |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | No |
| Cảm biến lùi | Sau |
| Nhận diện biển báo giao thông | No |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





