On saleModel year 2026

Hyundai Santa Fe 2026

Xe cỡ trung hạng DSUV
Reference price
₫1,069,000,000
Photo 1 / 88

Quick facts

Power
N/A
Torque
N/A
Range
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
177 mm
Boot capacity
N/A
Price update
Sep 18, 2024
Detailed specs
Overview
Brand
Hyundai
Segment
Xe cỡ trung hạng D
Body style
SUV
Year
2026
Variant
Exclusive
Current price
₫1,069,000,000
Powertrain
  • N/A
Core specs
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Range
N/A
Seats
7
Ground clearance
177 mm
Boot capacity
N/A
360 camera
No
Rear camera
Yes
Abs
Yes
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
No
Aeb
No
Airbags
6
Android Auto
Yes
Apple Carplay
Yes
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
No
Car Variant Id
702
Created At
2026-05-07T13:13:15.000000Z
Curb Weight Kg
N/A
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
FWD
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
Smartstream G2.5
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,720 mm
Hsa
Yes
Hud
No
Id
702
Ldw
No
Length Mm
4,830 mm
Lka
No
Panoramic Sunroof
No
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
Yes
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Liên kế đa điểm
Steering Type
Điện
Sunroof
No
Tcs
Yes
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
8 AT
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T13:13:15.000000Z
Ventilated Front Seats
No
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2,815 mm
Width Mm
1,900 mm
Engine and transmission
Dung tích (cc)
2497.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
194/6.100
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
246/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8.3100
Cần số điện tử
Other specs
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67.0000
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Yes
Đèn pha tự động xa/gần
No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
No
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Yes
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Yes
Gạt mưa tự động
Yes
Ăng ten vây cá
Yes
Mở cốp rảnh tay
Yes
Đèn sương mù
LED
Cửa hít
No
Tùy chọn sơn hai màu
No
Gương hậu ngoài tự động chống chói
No
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
No
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
No
Cánh gió sau
No
Khe gió nắp ca pô
No
Giá nóc
No
Hệ thống rửa đèn pha
No
Interior
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
No
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện
Massage ghế phụ
No
Sưởi ấm ghế lái
No
Sưởi ấm ghế phụ
No
Bảng đồng hồ tài xế
4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Yes
Khởi động nút bấm
Yes
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Cửa kính một chạm
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
No
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Infotainment Display
12,3 inch
Ra lệnh giọng nói
No
Đàm thoại rảnh tay
Yes
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
No
Kết nối AUX
Yes
Kết nối USB
Yes
Kết nối Bluetooth
Yes
Radio AM/FM
Yes
Wireless Charging
Yes
Kết nối WiFi
No
Khởi động từ xa
Yes
Sưởi vô-lăng
No
Kiểm soát chất lượng không khí
No
Đèn viền nội thất (ambient light)
Yes
Lọc không khí
No
Kính hai lớp
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
No
Điều hướng (bản đồ)
Yes
Trần sao
No
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
No
Trợ lý ảo
No
Nhớ vị trí vô-lăng
No
Hàng ghế sau có sưởi
No
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
No
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
No
Rèm che nắng kính sau
No
Rèm che nắng cửa sau
No
Driving support
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
No
Kiểm soát gia tốc
Yes
Phanh tay điện tử
Yes
Giữ phanh tự động
Yes
Nhiều chế độ lái
Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Yes
Quản lý xe qua app điện thoại
No
Đánh lái bánh sau
No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
No
Giới hạn tốc độ
Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
No
Lốp địa hình
No
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
No
Gài cầu điện
No
Khóa vi sai cầu sau
No
Chế độ lái địa hình
Yes
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
No
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
No
Camera hành trình
No
Safety technology
Cruise Control
Yes
Hỗ trợ đổ đèo
Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
No
ISOFIX Child Seat Anchors
Yes
Cảm biến áp suất lốp
Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước
No
Cảnh báo tiền va chạm
No
Thông báo xe phía trước khởi hành
No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
No
Hỗ trợ chuyển làn
No
Tự động chuyển làn
No
Hệ thống cảm biến trước/sau
Yes
Hỗ trợ đỗ xe tự động
No
Nhận diện biển báo giao thông
No
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
No
Hệ thống đèn pha tự động AHB
No
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
No
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
No
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
No
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
No

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫1,069,000,000
Price points
1
Earliest record
September 18, 2024
September 18, 2024
VND
₫1,069,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
₫1,019,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
2 variants
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
₫969,000,000
Body style
Crossover
Seats
7 seats
Variants
3 variants
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
₫1,460,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
₫738,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
₫1,269,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
2 variants
Ford Everest 2026
Ford Everest 2026
Ford
Xe cỡ trung hạng D
Ford Everest 2026
₫1,099,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
5 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.