On sale
Photo 1 / 88
HYUNDAI · Model year 2026

Hyundai Santa Fe 2026

Reference price · selected variant
1.069.000.000 ₫
Updated 9/18/24 · 6 variants (1,07 tỷ – 1,36 tỷ)
Open compare
53 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
177mm
Price update
9/18/24

Current variant

6 configurations available
Exclusive
Smartstream G2.5 · FWD · 8 AT
1.069.000.000 ₫
View 5 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineSmartstream G2.5
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission8 AT
DrivetrainFWD
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,830 mm
Width1,900 mm
Height1,720 mm
Wheelbase2,815 mm
Ground clearance177 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionLiên kế đa điểm
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission5
Dung tích (cc)2,497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)194/6.100
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)246/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8.31 lít/100 km
Cần số điện tử
Dimensions and weight1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)67 lít
Exterior23
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Đèn sương mùLED
Cửa hít No
Tùy chọn sơn hai màu No
Gương hậu ngoài tự động chống chói No
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi No
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn No
Cánh gió sau No
Khe gió nắp ca pô No
Giá nóc No
Hệ thống rửa đèn pha No
Interior47
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xế4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmKhông
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display12,3 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Kết nối WiFi No
Khởi động từ xa Yes
Sưởi vô-lăng No
Kiểm soát chất lượng không khí No
Đèn viền nội thất (ambient light) Yes
Lọc không khí No
Kính hai lớpKhông
Điều khiển bằng cử chỉ No
Điều hướng (bản đồ) Yes
Trần sao No
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân No
Trợ lý ảo No
Nhớ vị trí vô-lăng No
Hàng ghế sau có sưởi No
Sưởi và làm mát hàng ghế trước No
Sưởi và làm mát hàng ghế sau No
Rèm che nắng kính sau No
Rèm che nắng cửa sau No
Safety technology21
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa No
Hỗ trợ chuyển làn No
Tự động chuyển làn No
Hệ thống cảm biến trước/sau Yes
Hỗ trợ đỗ xe tự động No
Nhận diện biển báo giao thông No
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình No
Hệ thống đèn pha tự động AHB No
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) No
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm No
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) No
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường No
Driving support20
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Quản lý xe qua app điện thoại No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông No
Lốp địa hình No
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) No
Gài cầu điện No
Khóa vi sai cầu sau No
Chế độ lái địa hình Yes
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) No
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động No
Camera hành trình No

Price history1 price points

Latest price
1.069.000.000 ₫
Earliest record
9/18/24
9/18/241.069.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.