Reference price
₫2,099,000,000
Quick facts
| Brand | Subaru |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ trung hạng D |
| Body style | Station wagon |
| Year | 2026 |
| Variant | 2.5 i-Touring EyeSight |
| Current price | ₫2,099,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 213 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | N/A |
| Rear camera | Yes |
| Abs | N/A |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | N/A |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | N/A |
| Car Variant Id | 453 |
| Created At | 2026-05-07T12:53:39.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1,662 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Boxer, 2.5, 4 xi-lanh đối xứng |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | N/A |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,675 mm |
| Hsa | N/A |
| Hud | N/A |
| Id | 453 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 4,870 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | N/A |
| Steering Type | Da |
| Sunroof | Yes |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | CVT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T12:53:39.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 2,745 mm |
| Width Mm | 1,875 mm |
| Dung tích (cc) | 2498.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 169/5000 - 5800 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 252/3800 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 7.9900 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.5000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 63.0000 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 561-1726 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, tự gập khi khoá xe |
| Sấy gương chiếu hậu | No |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Ăng ten vây cá | No |
| Mở cốp rảnh tay | Yes |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 4 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | 8 hướng |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | 11.6 inch cảm ứng |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | Harman Kardon 11 loa |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Yes |
|---|---|
| Kiểm soát gia tốc | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





