On saleModel year 2026

Subaru Outback 2026

Xe cỡ trung hạng DStation wagon
Reference price
₫2,099,000,000
Photo 1 / 36

Quick facts

Power
N/A
Torque
N/A
Range
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
213 mm
Boot capacity
N/A
Price update
Apr 21, 2023
Detailed specs
Overview
Brand
Subaru
Segment
Xe cỡ trung hạng D
Body style
Station wagon
Year
2026
Variant
2.5 i-Touring EyeSight
Current price
₫2,099,000,000
Powertrain
  • N/A
Core specs
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Range
N/A
Seats
5
Ground clearance
213 mm
Boot capacity
N/A
360 camera
N/A
Rear camera
Yes
Abs
N/A
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
Yes
Aeb
Yes
Airbags
N/A
Android Auto
Yes
Apple Carplay
Yes
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
N/A
Car Variant Id
453
Created At
2026-05-07T12:53:39.000000Z
Curb Weight Kg
1,662
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
AWD
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
Boxer, 2.5, 4 xi-lanh đối xứng
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
N/A
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,675 mm
Hsa
N/A
Hud
N/A
Id
453
Ldw
Yes
Length Mm
4,870 mm
Lka
Yes
Panoramic Sunroof
N/A
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
Yes
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
N/A
Steering Type
Da
Sunroof
Yes
Tcs
Yes
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T12:53:39.000000Z
Ventilated Front Seats
N/A
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2,745 mm
Width Mm
1,875 mm
Engine and transmission
Dung tích (cc)
2498.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
169/5000 - 5800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
252/3800
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.9900
Other specs
Bán kính vòng quay (mm)
5.5000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63.0000
Dung tích khoang hành lý (lít)
561-1726
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Yes
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Yes
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, tự gập khi khoá xe
Sấy gương chiếu hậu
No
Gạt mưa tự động
Yes
Ăng ten vây cá
No
Mở cốp rảnh tay
Yes
Interior
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
4 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
8 hướng
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Yes
Khởi động nút bấm
Yes
Điều hoà
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Infotainment Display
11.6 inch cảm ứng
Đàm thoại rảnh tay
Yes
Hệ thống loa
Harman Kardon 11 loa
Kết nối AUX
Yes
Kết nối USB
Yes
Kết nối Bluetooth
Yes
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Driving support
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Yes
Kiểm soát gia tốc
Yes
Phanh tay điện tử
Yes
Giữ phanh tự động
Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Yes
Safety technology
Cruise Control
Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Yes
ISOFIX Child Seat Anchors
Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước
Yes
Cảnh báo tiền va chạm
Yes

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫2,099,000,000
Price points
2
Earliest record
November 1, 2021
April 21, 2023
VND
₫2,099,000,000
November 1, 2021
VND
₫1,969,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
₫1,019,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
2 variants
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
₫969,000,000
Body style
Crossover
Seats
7 seats
Variants
3 variants
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
₫1,460,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
₫1,069,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
6 variants
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
₫738,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
₫1,269,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
2 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.