On sale
Photo 1 / 18
MITSUBISHI · Model year 2026

Mitsubishi Pajero Sport 2026

Reference price · selected variant
1.130.000.000 ₫
Updated 11/17/23 · 2 variants (1,13 tỷ – 1,36 tỷ)
Open compare
70 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
218mm
Price update
11/17/23

Current variant

2 configurations available
4x2 AT Premium
MIVEC 2.4 I4 · RWD · 8AT
1.130.000.000 ₫
View 1 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineMIVEC 2.4 I4
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission8AT
DrivetrainRWD
Fuel typeDiesel
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,825 mm
Width1,815 mm
Height1,835 mm
Wheelbase2,800 mm
Ground clearance218 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,710
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionĐộc lập, tay nhún, lò xò cuộn với thanh cân bằng
Rear suspensionLiên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeĐĩa thông gió
Power steeringThủy lực
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera No
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)2.44 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)181/3500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430/2500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8.4 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5.6 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)68 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,940 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior29
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó 8 hướng
Massage ghế lái No
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xế8inch Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạmCó, ghế tài xe
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display8inch cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 50:50, 60/40
Hàng ghế thứ baGập phằng hoàn toàn cơ
Safety technology7
Cruise Control No
Hỗ trợ đổ đèo Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history3 price points

Latest price
1.130.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/17/231.130.000.000 ₫
8/1/221.130.000.000 ₫
11/1/211.110.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.