On sale
Photo 1 / 20
TOYOTA · Model year 2026

Toyota Fortuner 2026

Reference price · selected variant
1.055.000.000 ₫
Updated 1/2/24 · 5 variants (1,05 tỷ – 1,35 tỷ)
Open compare
67 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
279mm
Price update
1/2/24

Current variant

5 configurations available
2.4 AT 4x2
2GD-FTV, Euro 5 · RWD · 6AT
1.055.000.000 ₫
View 4 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
Engine2GD-FTV, Euro 5
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6AT
DrivetrainRWD
Fuel typeDiesel
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,795 mm
Width1,855 mm
Height1,835 mm
Wheelbase2,745 mm
Ground clearance279 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,000
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Rear suspensionPhụ thuộc, liên kết 4 điểm
Front brakeĐĩa tản nhiệt
Rear brakeĐĩa
Power steeringThủy lực biến thiên theo tốc độ
Airbags7
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)2,393 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147/3.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/1.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7.63 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,605 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngày1.0000
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuĐiều chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó (8 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụCó (8 hướng)
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếMàn hình màu TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động (2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmTất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display9 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40 một chạm
Hàng ghế thứ baNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history4 price points

Latest price
1.055.000.000 ₫
Earliest record
10/25/21
1/2/241.055.000.000 ₫
11/1/221.118.000.000 ₫
5/4/221.107.000.000 ₫
10/25/211.088.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.