On saleModel year 2026

Toyota Fortuner 2026

Xe cỡ trung hạng DSUV
Reference price
₫1,055,000,000
Photo 1 / 20

Quick facts

Power
N/A
Torque
N/A
Range
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
279 mm
Boot capacity
N/A
Price update
Jan 2, 2024
Detailed specs
Overview
Brand
Toyota
Segment
Xe cỡ trung hạng D
Body style
SUV
Year
2026
Variant
2.4 AT 4x2
Current price
₫1,055,000,000
Powertrain
  • N/A
Core specs
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Range
N/A
Seats
7
Ground clearance
279 mm
Boot capacity
N/A
360 camera
No
Rear camera
Yes
Abs
Yes
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
No
Aeb
No
Airbags
7
Android Auto
Yes
Apple Carplay
Yes
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
No
Car Variant Id
595
Created At
2026-05-07T13:05:05.000000Z
Curb Weight Kg
2,000
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
RWD
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
2GD-FTV, Euro 5
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa tản nhiệt
Front Suspension
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
Diesel
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,835 mm
Hsa
Yes
Hud
No
Id
595
Ldw
No
Length Mm
4,795 mm
Lka
No
Panoramic Sunroof
No
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
No
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Steering Type
Thủy lực biến thiên theo tốc độ
Sunroof
No
Tcs
Yes
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
6AT
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T13:05:05.000000Z
Ventilated Front Seats
No
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2,745 mm
Width Mm
1,855 mm
Engine and transmission
Dung tích (cc)
2393.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
147/3.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/1.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.6300
Other specs
Bán kính vòng quay (mm)
5800.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605.0000
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
1.0000
Đèn pha tự động bật/tắt
Yes
Đèn pha tự động xa/gần
No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Yes
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Yes
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Yes
Gạt mưa tự động
Yes
Ăng ten vây cá
Yes
Mở cốp rảnh tay
No
Interior
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có (8 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái
0.0000
Massage ghế lái
No
Điều chỉnh ghế phụ
Có (8 hướng)
Massage ghế phụ
No
Sưởi ấm ghế lái
No
Sưởi ấm ghế phụ
No
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Chìa khoá thông minh
Yes
Khởi động nút bấm
Yes
Điều hoà
Tự động (2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Cửa kính một chạm
Tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Yes
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Infotainment Display
9 inch
Ra lệnh giọng nói
No
Đàm thoại rảnh tay
Yes
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
No
Kết nối AUX
Yes
Kết nối USB
Yes
Kết nối Bluetooth
Yes
Radio AM/FM
Yes
Wireless Charging
No
Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Driving support
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
No
Kiểm soát gia tốc
No
Phanh tay điện tử
No
Giữ phanh tự động
No
Nhiều chế độ lái
Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Yes
Safety technology
Cruise Control
Yes
Hỗ trợ đổ đèo
No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
No
ISOFIX Child Seat Anchors
Yes

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫1,055,000,000
Price points
4
Earliest record
October 25, 2021
January 2, 2024
VND
₫1,055,000,000
November 1, 2022
VND
₫1,118,000,000
May 4, 2022
VND
₫1,107,000,000
October 25, 2021
VND
₫1,088,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
₫1,019,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
2 variants
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
₫969,000,000
Body style
Crossover
Seats
7 seats
Variants
3 variants
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
₫1,460,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
₫1,069,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
6 variants
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
₫738,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
₫1,269,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
2 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.