On saleModel year 2026

Ford Everest 2026

Xe cỡ trung hạng DSUV
Reference price
₫1,099,000,000
Photo 1 / 136

Quick facts

Power
N/A
Torque
N/A
Range
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
200 mm
Boot capacity
N/A
Price update
Apr 1, 2024
Detailed specs
Overview
Brand
Ford
Segment
Xe cỡ trung hạng D
Body style
SUV
Year
2026
Variant
Ambient 2.0 AT 4x2
Current price
₫1,099,000,000
Powertrain
  • N/A
Core specs
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Range
N/A
Seats
7
Ground clearance
200 mm
Boot capacity
N/A
360 camera
No
Rear camera
Yes
Abs
Yes
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
No
Aeb
No
Airbags
7
Android Auto
Yes
Apple Carplay
Yes
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
No
Car Variant Id
631
Created At
2026-05-07T13:07:20.000000Z
Curb Weight Kg
N/A
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
RWD
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
Dầu
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,842 mm
Hsa
Yes
Hud
No
Id
631
Ldw
No
Length Mm
4,914 mm
Lka
No
Panoramic Sunroof
No
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
Yes
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Lò xo trụ
Steering Type
Điện
Sunroof
No
Tcs
Yes
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
AT 6 cấp
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T13:07:20.000000Z
Ventilated Front Seats
No
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2,900 mm
Width Mm
1,923 mm
Engine and transmission
Dung tích (cc)
1999.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
170/3.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
405/1.750-2.500
Cần số điện tử
Không
Other specs
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80.0000
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Yes
Đèn pha tự động xa/gần
No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
No
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Yes
Gương chiếu hậu
Gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Yes
Gạt mưa tự động
No
Ăng ten vây cá
Yes
Mở cốp rảnh tay
No
Cửa hít
No
Tùy chọn sơn hai màu
No
Interior
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
No
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 6 hướng
Massage ghế phụ
No
Sưởi ấm ghế lái
No
Sưởi ấm ghế phụ
No
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Nỉ
Chìa khoá thông minh
Yes
Khởi động nút bấm
Yes
Điều hoà
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
No
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Infotainment Display
TFT 10 inch
Ra lệnh giọng nói
Yes
Đàm thoại rảnh tay
Yes
Hệ thống loa
8.0000
Phát WiFi
No
Kết nối AUX
Yes
Kết nối USB
Yes
Kết nối Bluetooth
Yes
Radio AM/FM
Yes
Wireless Charging
Yes
Khởi động từ xa
No
Sưởi vô-lăng
No
Lọc không khí
No
Điều khiển bằng cử chỉ
No
Điều hướng (bản đồ)
Yes
Trần sao
No
Driving support
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
No
Kiểm soát gia tốc
No
Phanh tay điện tử
Yes
Giữ phanh tự động
Yes
Nhiều chế độ lái
Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
No
Quản lý xe qua app điện thoại
No
Đánh lái bánh sau
No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
No
Giới hạn tốc độ
No
Safety technology
Cruise Control
No
Hỗ trợ đổ đèo
No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Yes
ISOFIX Child Seat Anchors
Yes
Cảm biến áp suất lốp
No
Cảm biến khoảng cách phía trước
No
Cảnh báo tiền va chạm
No
Thông báo xe phía trước khởi hành
No
Thông báo xe trước khởi hành
No
Hỗ trợ chuyển làn
No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
No

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫1,099,000,000
Price points
2
Earliest record
July 1, 2022
April 1, 2024
VND
₫1,099,000,000
July 1, 2022
VND
₫1,099,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
₫1,019,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
2 variants
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
₫969,000,000
Body style
Crossover
Seats
7 seats
Variants
3 variants
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
₫1,460,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
₫1,069,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
6 variants
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
₫738,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
₫1,269,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
2 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.