On sale
Photo 1 / 24
HONDA · Model year 2026
Honda Accord 2026
Reference price · selected variant
1.319.000.000 ₫
Updated 11/1/21
Open compare
70 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
131mm
Price update
11/1/21
Current variant
1 configurations availableVTEC Turbo
1.5 VTEC Turbo · Cầu trước · CVT
1.319.000.000 ₫
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
Engine1.5 VTEC Turbo
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainCầu trước
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats5
DoorsN/A
Length4,901 mm
Width1,862 mm
Height1,450 mm
Wheelbase2,830 mm
Ground clearance131 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity573 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,488
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa tản nhiệt
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)188/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)260/1.600-5.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.3 lít/100 km
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,821 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)56 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,000 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện kết hợp xi-nhan, tự động gập khi khoá, tự động cụp khi lùi
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Interior28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ4 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếDigital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 8 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa8
Phát WiFi No
Kết nối AUX No
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history1 price points
Latest price
1.319.000.000 ₫
Earliest record
11/1/21
11/1/211.319.000.000 ₫




