On saleModel year 2026

Honda Accord 2026

Xe cỡ trung hạng DSedan
Reference price
₫1,319,000,000
Photo 1 / 24

Quick facts

Power
N/A
Torque
N/A
Range
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
131 mm
Boot capacity
573 L
Price update
Nov 1, 2021
Detailed specs
Overview
Brand
Honda
Segment
Xe cỡ trung hạng D
Body style
Sedan
Year
2026
Variant
VTEC Turbo
Current price
₫1,319,000,000
Powertrain
  • N/A
Core specs
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Range
N/A
Seats
5
Ground clearance
131 mm
Boot capacity
573 L
360 camera
No
Rear camera
Yes
Abs
Yes
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
No
Aeb
No
Airbags
6
Android Auto
Yes
Apple Carplay
Yes
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
No
Car Variant Id
55
Created At
2026-05-07T12:12:01.000000Z
Curb Weight Kg
1,488
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
1.5 VTEC Turbo
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa tản nhiệt
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,450 mm
Hsa
Yes
Hud
No
Id
55
Ldw
No
Length Mm
4,901 mm
Lka
No
Panoramic Sunroof
No
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
No
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Liên kết đa điểm
Steering Type
Điện
Sunroof
Yes
Tcs
Yes
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T12:12:01.000000Z
Ventilated Front Seats
No
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2,830 mm
Width Mm
1,862 mm
Engine and transmission
Dung tích (cc)
1498.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
188/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
260/1.600-5.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.3000
Other specs
Bán kính vòng quay (mm)
5821.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000.0000
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Yes
Đèn pha tự động xa/gần
No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
No
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Yes
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện kết hợp xi-nhan, tự động gập khi khoá, tự động cụp khi lùi
Sấy gương chiếu hậu
No
Gạt mưa tự động
Yes
Ăng ten vây cá
Yes
Mở cốp rảnh tay
No
Interior
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
Massage ghế lái
No
Điều chỉnh ghế phụ
4 hướng
Massage ghế phụ
No
Sưởi ấm ghế lái
No
Sưởi ấm ghế phụ
No
Bảng đồng hồ tài xế
Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Yes
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Yes
Khởi động nút bấm
Yes
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Yes
Tựa tay hàng ghế trước
Yes
Tựa tay hàng ghế sau
Yes
Infotainment Display
Cảm ứng 8 inch
Ra lệnh giọng nói
Yes
Đàm thoại rảnh tay
Yes
Hệ thống loa
8.0000
Phát WiFi
No
Kết nối AUX
No
Kết nối USB
Yes
Kết nối Bluetooth
Yes
Radio AM/FM
Yes
Wireless Charging
No
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Driving support
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
No
Kiểm soát gia tốc
No
Phanh tay điện tử
Yes
Giữ phanh tự động
Yes
Nhiều chế độ lái
Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Yes
Safety technology
Cruise Control
Yes
Hỗ trợ đổ đèo
No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Yes
ISOFIX Child Seat Anchors
Yes

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫1,319,000,000
Price points
1
Earliest record
November 1, 2021
November 1, 2021
VND
₫1,319,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
₫1,019,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
2 variants
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
₫969,000,000
Body style
Crossover
Seats
7 seats
Variants
3 variants
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
₫1,460,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
₫1,069,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
6 variants
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
₫738,000,000
Body style
Sedan
Seats
5 seats
Variants
3 variants
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
₫1,269,000,000
Body style
SUV
Seats
7 seats
Variants
2 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.