Reference price
₫1,569,000,000
Quick facts
| Brand | BYD |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ trung hạng D |
| Body style | SUV |
| Year | 2026 |
| Variant | Performance |
| Current price | ₫1,569,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 509 hp |
|---|---|
| Torque | 700 Nm |
| Battery capacity | 108.8 kWh |
| Range | 530 km |
| Seats | 7 |
| Ground clearance | N/A |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | N/A |
| Car Variant Id | 801 |
| Created At | 2026-05-07T13:20:52.000000Z |
| Curb Weight Kg | N/A |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | 45 |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Hai môtơ điện |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa, kẹp phanh Brembo |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | N/A |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,745 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | Yes |
| Id | 801 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 4,970 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | Yes |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa, kẹp phanh Brembo |
| Rear Suspension | Độc lập, đa liên kết |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Yes |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | N/A |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:20:52.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 21 |
| Wheelbase Mm | 2,820 mm |
| Width Mm | 1,950 mm |
| Đèn chiếu xa | LED Matrix |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED Matrix |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập tự động |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Mở cốp rảnh tay | Yes |
| Chất liệu bọc ghế | Da Nappa |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Massage ghế lái | Yes |
| Massage ghế phụ | Yes |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 4 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Infotainment Display | Xoay 15,6 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 12 loa Dynaudio |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | Yes |
| Hàng ghế thứ hai | Gập phẳng |
| Hàng ghế thứ ba | Gập phẳng |
| Khởi động từ xa | Yes |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Yes |
| Lọc không khí | Yes |
| Kính tối màu | Ghế sau |
| Kết nối điện thoại thông minh | BYD apps |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Yes |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Yes |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Yes |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Yes |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Yes |
| Loại pin | Blade Battery |
|---|---|
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | AC 11 kW |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 4.9000 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





