Reference price
₫2,599,000,000
Quick facts
| Brand | Ford |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ trung hạng D |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | Premium AWD |
| Current price | ₫2,599,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 395 hp |
|---|---|
| Torque | 676 Nm |
| Battery capacity | 88 kWh |
| Range | 550 km |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | N/A |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | N/A |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 9 |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 837 |
| Created At | 2026-05-07T13:23:23.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,984 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | 36 |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | 2 môtơ điện |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Phanh hiệu suất cao Brembo |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | N/A |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,627 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 837 |
| Ldw | N/A |
| Length Mm | 4,713 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | Yes |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Phanh hiệu suất cao Brembo |
| Rear Suspension | Độc lập đa liên kết |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | Yes |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | N/A |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:23:23.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | N/A |
| Width Mm | 1,881 mm |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Ăng ten vây cá | Yes |
| Mở cốp rảnh tay | No |
| Chất liệu bọc ghế | Da Viny |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 10 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT 10,25 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | Có tất cả các hàng ghế |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Infotainment Display | Cảm ứng 15,5 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 10 loa B&O |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | Yes |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Yes |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau |
| Loại pin | Lithium-ion |
|---|---|
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 150 kW |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





