Reference price
₫1,999,000,000
Quick facts
| Brand | BYD |
|---|---|
| Segment | MPV cỡ trung |
| Body style | MPV |
| Year | 2026 |
| Variant | Advanced |
| Current price | ₫1,999,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 268 hp |
|---|---|
| Torque | 315 Nm |
| Battery capacity | 20.4 kWh |
| Range | 95 km |
| Seats | 7 |
| Ground clearance | 157 mm |
| Boot capacity | 470 L |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | No |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | No |
| Car Variant Id | 871 |
| Created At | 2026-05-07T13:25:10.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,440 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Turbo Hybrid |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Mac Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,805 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | No |
| Id | 871 |
| Ldw | No |
| Length Mm | 5,145 mm |
| Lka | No |
| Panoramic Sunroof | No |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Liên kết đa điểm |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Yes |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | E-CVT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:25:10.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Yes |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1,970 mm |
| Dung tích (cc) | 1498.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 147.0000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 220.0000 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5.6000 |
| Cần số điện tử | Có |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 7.0000 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5700.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3064.0000 |
| Hệ thống giảm xóc | Giảm chấn biến thiên tần số giảm chấn thông minh DiSus-C |
| Hệ thống treo Thể thao | No |
| Hệ thống treo điện tử DCC | No |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Yes |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Ăng ten vây cá | No |
| Mở cốp rảnh tay | Yes |
| Cửa hít | No |
| Tùy chọn sơn hai màu | No |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | No |
| Cánh gió sau | Yes |
| Khe gió nắp ca pô | No |
| Giá nóc | No |
| Hệ thống rửa đèn pha | No |
| Cửa trượt điện | Có |
| Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp | Yes |
| Body kit thể thao | No |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Massage ghế lái | No |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện 4 hướng |
| Massage ghế phụ | No |
| Sưởi ấm ghế lái | No |
| Sưởi ấm ghế phụ | No |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | Ghế tài xế |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | 15,6 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 8.0000 |
| Phát WiFi | No |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | Yes |
| Hàng ghế thứ hai | 2 ghế riêng biệt |
| Kết nối WiFi | No |
| Hàng ghế thứ ba | 3 ghế |
| Khởi động từ xa | Yes |
| Sưởi vô-lăng | No |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Yes |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Yes |
| Lọc không khí | Yes |
| Điều khiển bằng cử chỉ | No |
| Điều hướng (bản đồ) | Yes |
| Trần sao | No |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | Yes |
| Trợ lý ảo | No |
| Điều chỉnh vô-lăng | Điện |
| Nhớ vị trí vô-lăng | No |
| Hàng ghế sau có sưởi | No |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | No |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | No |
| Rèm che nắng kính sau | No |
| Rèm che nắng cửa sau | No |
| Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai | Yes |
| Nhớ vị trí hàng ghế hai | No |
| Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage | No |
| Hệ thống khuếch tán mùi hương | No |
| Sưởi hàng ghế trước | No |
| Sưởi hàng ghế 2 | No |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | No |
| Kiểm soát gia tốc | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | No |
| Drive Modes | (Sport/Standard/Economy/Snow |
| Quản lý xe qua app điện thoại | No |
| Đánh lái bánh sau | No |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | No |
| Giới hạn tốc độ | No |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Yes |
| Lốp địa hình | No |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Yes |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | No |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | No |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Yes |
| Hỗ trợ chuyển làn | No |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Yes |
| Tự động chuyển làn | No |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | No |
| Nhận diện biển báo giao thông | No |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | No |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Yes |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | No |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Yes |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | No |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | Yes |
| Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS | Yes |
| Chức năng chống lật (ROM) | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





