Reference price
₫1,539,000,000
Quick facts
| Brand | Kia |
|---|---|
| Segment | MPV cỡ trung |
| Body style | MPV |
| Year | 2026 |
| Variant | 1.6 HEV Premium 7S |
| Current price | ₫1,539,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 7 |
| Ground clearance | 172 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | No |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 8 |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | N/A |
| Car Variant Id | 950 |
| Created At | 2026-05-07T13:30:20.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,150 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | Cầu trước |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | SmartStream 1.6 Turbo |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa tản nhiệt |
| Front Suspension | McPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,775 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 950 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 5,155 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | No |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa đặc |
| Rear Suspension | Liên kết đa điểm |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | No |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | 6 AT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:30:20.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 3,090 mm |
| Width Mm | 2,010 mm |
| Dung tích (cc) | 1600.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 178/5.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 265/1.500-4.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 4.9500 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 304/0-1.600 |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 72/1.700-2.600 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5800.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 72.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2780.0000 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 1.139-2.460 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ |
| Ăng ten vây cá | Yes |
| Mở cốp rảnh tay | No |
| Cửa trượt điện | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 4,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các cửa |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | 12,3 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | No |
| Hàng ghế thứ hai | Ghế VIP, chỉnh điện |
| Hàng ghế thứ ba | Gập phẳng 50:50, tháo rời |
| Khởi động từ xa | Yes |
| Sưởi vô-lăng | No |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Yes |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Yes |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Yes |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | Yes |
| Rèm che nắng kính sau | Yes |
| Rèm che nắng cửa sau | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Yes |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau/Bên hông |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Yes |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | No |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





