On sale
Photo 1 / 20
KIA · Model year 2026
Kia Carnival 2026
Reference price · selected variant
1.539.000.000 ₫
Updated 4/18/26 · 6 variants (1,30 tỷ – 1,72 tỷ)
Open compare
105 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
172mm
Price update
4/18/26
Current variant
6 configurations available1.6 HEV Premium 7S
SmartStream 1.6 Turbo · Cầu trước · 6 AT
1.539.000.000 ₫
View 5 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineSmartStream 1.6 Turbo
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6 AT
DrivetrainCầu trước
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length5,155 mm
Width2,010 mm
Height1,775 mm
Wheelbase3,090 mm
Ground clearance172 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight2,150
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionMcPherson
Rear suspensionLiên kết đa điểm
Front brakeĐĩa tản nhiệt
Rear brakeĐĩa đặc
Power steeringĐiện
Airbags8
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM)N/A
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlayN/A
Android AutoN/A
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up displayN/A
Ventilated front seatsN/A
Engine and transmission6
Dung tích (cc)1,600 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)178/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)265/1.500-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)4.95 lít/100 km
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)304/0-1.600
Công suất môtơ điện (mã lực)72/1.700-2.600
Dimensions and weight4
Bán kính vòng quay (mm)5,800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)72 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,780 kg
Dung tích khoang hành lý (lít)1.139-2.460
Exterior12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Cửa trượt điệnCó
Interior33
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụCó
Bảng đồng hồ tài xế4,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmTất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6 loa
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGhế VIP, chỉnh điện
Hàng ghế thứ baGập phẳng 50:50, tháo rời
Khởi động từ xa Yes
Sưởi vô-lăng No
Đèn viền nội thất (ambient light) Yes
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Yes
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Yes
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Yes
Rèm che nắng kính sau Yes
Rèm che nắng cửa sau Yes
Safety technology11
Cruise Control Yes
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Cảm biến lùiTrước/Sau/Bên hông
Hệ thống đèn pha tự động AHB Yes
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) No
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Yes
Driving support4
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Price history1 price points
Latest price
1.539.000.000 ₫
Earliest record
4/18/26
4/18/261.539.000.000 ₫





