Reference price
₫1,399,000,000
Quick facts
| Brand | Kia |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ trung hạng D |
| Body style | SUV |
| Year | 2026 |
| Variant | 1.6 Plug-in Hybrid Premium (Nội thất Đen) |
| Current price | ₫1,399,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | 90 hp |
|---|---|
| Torque | 304 Nm |
| Battery capacity | 13.8 kWh |
| Range | N/A |
| Seats | 7 |
| Ground clearance | 176 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | N/A |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | Yes |
| Aeb | Yes |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 956 |
| Created At | 2026-05-07T13:30:27.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2,090 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | AWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Xăng 1.6 + Điện |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,700 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | No |
| Id | 956 |
| Ldw | Yes |
| Length Mm | 4,810 mm |
| Lka | Yes |
| Panoramic Sunroof | Yes |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Liên kết đa điểm |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | N/A |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | 6AT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:30:27.000000Z |
| Ventilated Front Seats | No |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 2,815 mm |
| Width Mm | 1,900 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 178/5.500 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 265/1.500-4.500 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | Có |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5780.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2650.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | Yes |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Ăng ten vây cá | Yes |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng |
| Sưởi ấm ghế lái | No |
| Sưởi ấm ghế phụ | No |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | 2 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | Ghế phụ hàng ghế 2 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Yes |
| Tựa tay hàng ghế trước | Yes |
| Tựa tay hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | AVN 10,25 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Wireless Charging | Yes |
| Hàng ghế thứ hai | Gập điện 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập phẳng hoàn toàn bằng cơ |
| Khởi động từ xa | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
| Chế độ lái địa hình | Yes |
| Hỗ trợ đổ đèo | No |
|---|---|
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Yes |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | No |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





