Đang mở bán
Ảnh 1 / 26
VOLKSWAGEN · Đời 2026
Volkswagen Touareg 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
2.999.000.000 ₫
Cập nhật 26/10/22 · 2 phiên bản (3,00 tỷ – 3,40 tỷ)
Mở trang so sánh
42 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
215mm
Cập nhật giá
26/10/22
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngElegance
TSI 2.0L · AWD · AT 8 cấp
2.999.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơTSI 2.0L
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 8 cấp
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.878 mm
Chiều rộng1.984 mm
Chiều cao1.717 mm
Chiều dài cơ sở2.894 mm
Khoảng sáng gầm215 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí10
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)251/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)370/1,600-4,500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)10,2 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích khoang hành lý (lít)810-1800
Ngoại thất15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuChỉnh điện/gập điện, nhớ vị trí, chống chói
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Cửa hít Không
Tùy chọn sơn hai màu Không
Nội thất40
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ12 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí15,3 inch cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa8
Phát WiFi Có
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiChỉnh nghiêng, trượt
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Kiểm soát chất lượng không khí Không
Lọc không khí Không
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Điều hướng (bản đồ) Có
Trần sao Không
Trần vật liệu Alcatara Không
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi Không
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân Không
Trợ lý ảo Không
Công nghệ an toàn15
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Tự động chuyển làn Không
Hỗ trợ vận hành13
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Quản lý xe qua app điện thoại Không
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Có
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không
Lốp địa hình Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
2.999.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
26/10/22
26/10/222.999.000.000 ₫





