Đang mở bánĐời 2026

Volkswagen Teramont Pro 2026

Xe cỡ trung hạng ESUV
Giá tham khảo
2.799.000.000 ₫
Ảnh 1 / 30

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
24 thg 2, 2026
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Volkswagen
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng E
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
Teramont Pro
Giá đang xem
2.799.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
Chưa có
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
924
Created At
2026-05-07T13:29:00.000000Z
Curb Weight Kg
2.155
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
TFSI
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Mac Pherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.788 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
924
Ldw
Length Mm
5.158 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Độc lập đa liên kết
Steering Type
Điện
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
7 cấp ly hợp kép
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:29:00.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
20
Wheelbase Mm
2.980 mm
Width Mm
1.991 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1.9840
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
268/5.000-6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/1.700-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8.3500
Cần số điện tử
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70.0000
Dung tích khoang hành lý (lít)
286-2.427
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cánh gió sau
Giá nóc
Hệ thống rửa đèn pha
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 14 hướng
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Đèn viền nội thất (ambient light)
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Kết nối điện thoại thông minh
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Không
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Không
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Không
Kết nối Apple CarPlay không dây
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Camera hành trình
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ chuyển làn
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
2.799.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
24 tháng 2, 2026
24 tháng 2, 2026
VND
2.799.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.999.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Teramont 2026
2.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.699.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
VinFast VF 9 2026
VinFast VF 9 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng E
VinFast VF 9 2026
1.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
67 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep
Xe cỡ trung hạng E
Jeep Grand Cherokee L 2026
6.380.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
6 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Hyundai Palisade 2026
Hyundai Palisade 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng E
Hyundai Palisade 2026
1.299.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.