Đang mở bán
Ảnh 1 / 30
VOLKSWAGEN · Đời 2026

Volkswagen Teramont Pro 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
2.799.000.000 ₫
Cập nhật 24/2/26 · 2 phiên bản (2,80 tỷ – 2,89 tỷ)
Mở trang so sánh
51 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
24/2/26

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Teramont Pro
TFSI · AWD · 7 cấp ly hợp kép
2.799.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơTFSI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số7 cấp ly hợp kép
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.158 mm
Chiều rộng1.991 mm
Chiều cao1.788 mm
Chiều dài cơ sở2.980 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.155
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcMac Pherson
Treo sauĐộc lập đa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)1,98 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)268/5.000-6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/1.700-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8,35 lít/100 km
Cần số điện tử
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)70 lít
Dung tích khoang hành lý (lít)286-2.427
Ngoại thất16
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cánh gió sau
Giá nóc
Hệ thống rửa đèn pha
Nội thất25
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 14 hướng
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Đèn viền nội thất (ambient light)
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Kết nối điện thoại thông minh
Hàng ghế sau có sưởi Không
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai Không
Nhớ vị trí hàng ghế hai Không
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage Không
Kết nối Apple CarPlay không dây
Công nghệ an toàn18
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ chuyển làn
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Nhận diện biển báo giao thông Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường Không
Hỗ trợ vận hành8
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Khóa vi sai cầu sau
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Camera hành trình Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
2.799.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
24/2/26
24/2/262.799.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.