Đang mở bánĐời 2026

Toyota Land Cruiser Prado 2026

Xe cỡ trung hạng ESUV
Giá tham khảo
3.460.000.000 ₫
Ảnh 1 / 18

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
215 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
16 thg 10, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Toyota
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng E
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
Cửa sổ trời đơn
Giá đang xem
3.460.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
215 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
8
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
718
Created At
2026-05-07T13:15:12.000000Z
Curb Weight Kg
2.400
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
4WD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
T24A-FTS
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
Độc lập, tay đòn kép
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.935 mm
Hsa
Không
Hud
Id
718
Ldw
Length Mm
4.925 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa thông gió
Rear Suspension
Phụ thuộc, liên kết đa điểm
Steering Type
Thủy lực
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
8 AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:15:12.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
20
Wheelbase Mm
2.850 mm
Width Mm
1.980 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
2393.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
267/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
430/1.700-3.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
10.7000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5800.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
3000.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Hai vị trí
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
4 hướng
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
4 kính
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inh
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
14 loa JBL
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập điện phẳng 50:50, có ngả và gập điện
Điều chỉnh vô-lăng
Điện, nhớ vị trí
Hỗ trợ vận hành
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Cảm biến lùi
Góc/trước/sau

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
3.460.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
16 tháng 10, 2024
16 tháng 10, 2024
VND
3.460.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.999.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Teramont 2026
2.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.699.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
VinFast VF 9 2026
VinFast VF 9 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng E
VinFast VF 9 2026
1.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
67 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep
Xe cỡ trung hạng E
Jeep Grand Cherokee L 2026
6.380.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
6 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Hyundai Palisade 2026
Hyundai Palisade 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng E
Hyundai Palisade 2026
1.299.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.