Đang mở bán
Ảnh 1 / 18
TOYOTA · Đời 2026
Toyota Land Cruiser Prado 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
3.460.000.000 ₫
Cập nhật 16/10/24 · 2 phiên bản (3,46 tỷ – 3,48 tỷ)
Mở trang so sánh
36 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
215mm
Cập nhật giá
16/10/24
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngCửa sổ trời đơn
T24A-FTS · 4WD · 8 AT
3.460.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơT24A-FTS
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8 AT
Dẫn động4WD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.925 mm
Chiều rộng1.980 mm
Chiều cao1.935 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm
Khoảng sáng gầm215 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.400
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcĐộc lập, tay đòn kép
Treo sauPhụ thuộc, liên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gió
Trợ lực láiThủy lực
Số túi khí8
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.393 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)267/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430/1.700-3.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)10,7 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3.000 kg
Ngoại thất14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có
Nội thất32
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế láiHai vị trí
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ4 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạm4 kính
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 12,3 inh
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa14 loa JBL
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Hàng ghế thứ baGập điện phẳng 50:50, có ngả và gập điện
Điều chỉnh vô-lăngĐiện, nhớ vị trí
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảm biến lùiGóc/trước/sau
Hỗ trợ vận hành5
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
3.460.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
16/10/24
16/10/243.460.000.000 ₫





