Giá tham khảo
3.460.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Toyota |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ trung hạng E |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Cửa sổ trời đơn |
| Giá đang xem | 3.460.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | 215 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 8 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 718 |
| Created At | 2026-05-07T13:15:12.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2.400 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 4WD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | T24A-FTS |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | Độc lập, tay đòn kép |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.935 mm |
| Hsa | Không |
| Hud | Có |
| Id | 718 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 4.925 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Không |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa thông gió |
| Rear Suspension | Phụ thuộc, liên kết đa điểm |
| Steering Type | Thủy lực |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 8 AT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:15:12.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Có |
| Wheel Size Inch | 20 |
| Wheelbase Mm | 2.850 mm |
| Width Mm | 1.980 mm |
| Dung tích (cc) | 2393.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 267/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 430/1.700-3.600 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 10.7000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5800.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3000.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Hai vị trí |
| Massage ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | 4 hướng |
| Massage ghế phụ | Không |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Bọc da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động 3 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 4 kính |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inh |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 14 loa JBL |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập điện phẳng 50:50, có ngả và gập điện |
| Điều chỉnh vô-lăng | Điện, nhớ vị trí |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
|---|---|
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Cảm biến lùi | Góc/trước/sau |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





