Đang mở bánĐời 2026

Volkswagen Touareg 2026

Xe cỡ trung hạng ESUV
Giá tham khảo
2.699.000.000 ₫
Ảnh 1 / 27

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
215 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
13 thg 8, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Volkswagen
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng E
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
Elegance
Giá đang xem
2.699.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
215 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
10
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
414
Created At
2026-05-07T12:51:36.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
TSI 2.0L
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.717 mm
Hsa
Hud
Id
414
Ldw
Không
Length Mm
4.878 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Liên kết đa điểm
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
AT 8 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:51:36.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.894 mm
Width Mm
1.984 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1984.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
251/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
370/1.600-4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
10.2000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện/gập điện, nhớ vị trí, chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Cửa hít
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
3 vị trí
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
12 hướng
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
15,3 inch cảm ứng
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8.0000
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Không
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Chỉnh nghiêng, trượt
Khởi động từ xa
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Lọc không khí
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao
Không
Trần vật liệu Alcatara
Không
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Không
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Không
Trợ lý ảo
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Lốp địa hình
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Tự động chuyển làn
Không
Thông số khác
Dung tích khoang hành lý (lít)
810-1800

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
2.699.000.000 ₫
Số mốc giá
3
Mốc sớm nhất
26 tháng 10, 2022
13 tháng 8, 2024
VND
2.699.000.000 ₫
1 tháng 1, 2023
VND
2.999.000.000 ₫
26 tháng 10, 2022
VND
2.999.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.999.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Teramont 2026
2.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
VinFast VF 9 2026
VinFast VF 9 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng E
VinFast VF 9 2026
1.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
67 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep
Xe cỡ trung hạng E
Jeep Grand Cherokee L 2026
6.380.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
6 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Hyundai Palisade 2026
Hyundai Palisade 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng E
Hyundai Palisade 2026
1.299.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Volkswagen Teramont X 2026
Volkswagen Teramont X 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Teramont X 2026
1.998.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.