Đang mở bán
Ảnh 1 / 60
WULING · Đời 2026

Wuling Hongguang Mini EV 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
197.000.000 ₫
Cập nhật 5/8/24 · 2 phiên bản (197 triệu – 231 triệu)
Mở trang so sánh
64 lượt xem
Công suất
27hp
Mô-men xoắn
85Nm
Dung lượng pin
9,6kWh
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
5/8/24

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Nâng cao(pin 9,6 kWh)
Điện · Cầu sau · 1 cấp
197.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơĐiện
Công suất27 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn85 Nm
Hộp số1 cấp
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin9,6 kWh
Tầm hoạt động điện120 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ4
Số cửaChưa có
Chiều dài2.920 mm
Chiều rộng1.493 mm
Chiều cao1.621 mm
Chiều dài cơ sở2 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe12
Treo trướcMac Pherson
Treo sauBán độc lập
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số5
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)26.8000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)85.0000
Loại pinLFP
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)6,5 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)100 km/h
Kích thước & khối lượng1
Bán kính vòng quay (mm)4,2 mm
Ngoại thất17
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập cơ
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Tùy chọn sơn hai màu
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không
Nội thất17
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 4 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếLCD 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chất liệu bọc vô-lăngNhựa
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoà1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríKhông
Hệ thống loa1
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Hàng ghế thứ haiGập 50:50
Công nghệ an toàn4
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Số túi khíSau
Hỗ trợ vận hành18
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Quản lý xe qua app điện thoại Không
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không
Lốp địa hình Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Không
Gài cầu điện Không
Khóa vi sai cầu sau Không
Chế độ lái địa hình Không

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
197.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
29/6/23
5/8/24197.000.000 ₫
29/6/23255.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.