Giá tham khảo
197.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Wuling |
|---|---|
| Phân khúc | Xe siêu nhỏ |
| Kiểu thân xe | Hatchback |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Nâng cao (pin 9,6 kWh) |
| Giá đang xem | 197.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 27 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 85 Nm |
| Dung lượng pin | 9,6 kWh |
| Tầm hoạt động | 120 km |
| Số chỗ | 4 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 472 |
| Created At | 2026-05-07T12:55:31.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu sau |
| Ebd | Không |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Điện |
| Esp | Không |
| Front Brake | Tang trống |
| Front Suspension | Mac Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.621 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 472 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 2.920 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Bán độc lập |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Không |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 1 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:55:31.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 12 |
| Wheelbase Mm | 2 mm |
| Width Mm | 1.493 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 26.8000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 85.0000 |
| Loại pin | LFP |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 6.5000 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 100.0000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4.2000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Tùy chọn sơn hai màu | Có |
| Gương hậu ngoài tự động chống chói | Không |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không |
| Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Không |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | 1 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | Không |
| Hệ thống loa | 1.0000 |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 50:50 |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | Không |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
| Giữ phanh tự động | Không |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Không |
| Đánh lái bánh sau | Không |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không |
| Giới hạn tốc độ | Không |
| Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông | Không |
| Lốp địa hình | Không |
| Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) | Không |
| Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW | Không |
| Gài cầu điện | Không |
| Khóa vi sai cầu sau | Không |
| Chế độ lái địa hình | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Số túi khí | Sau |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với


