Đang mở bán
Ảnh 1 / 84
VINFAST · Đời 2026
VinFast VF 3 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
302.000.000 ₫
Cập nhật 24/11/25
Mở trang so sánh
51 lượt xem
Công suất
43hp
Mô-men xoắn
110Nm
Dung lượng pin
18,6kWh
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
191mm
Cập nhật giá
24/11/25
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngKèm pin
Điện · Cầu sau (RWD) · 1 cấp
302.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơĐiện
Công suất43 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn110 Nm
Hộp số1 cấp
Dẫn độngCầu sau (RWD)
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin18,6 kWh
Tầm hoạt động điện210 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ4
Số cửaChưa có
Chiều dài3.190 mm
Chiều rộng1.679 mm
Chiều cao1.622 mm
Chiều dài cơ sở2 mm
Khoảng sáng gầm191 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcChưa có
Treo sauChưa có
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số7
Loại pinLFP
Tốc độ tối đa (km/h)100 km/h
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xeChưa công bố
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)5,3 giây
Hệ thống phanh tái sinhCó
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)36 phút
Thời gian nạp pin bình thường5 giờ (10-70%)
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyHalogen
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn hậuHalogen
Đèn phanh trên cao Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Có
Đèn sương mùLED
Tùy chọn sơn hai màu Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không
Cánh gió sau Không
Khe gió nắp ca pô Không
Nội thất21
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiCơ
Điều chỉnh ghế phụCơ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chất liệu bọc vô-lăngNhựa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàChỉnh cơ, 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí10 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Cảm biến áp suất lốp Không
Số túi khíGhế lái
Hệ thống cảm biến trước/sau Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
Hỗ trợ vận hành4
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Chế độ láiEco/Normal
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Lịch sử giá3 mốc giá
Giá gần nhất
302.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
7/5/24
24/11/25302.000.000 ₫
1/3/25299.000.000 ₫
7/5/24322.000.000 ₫



