Giá tham khảo
302.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Vinfast |
|---|---|
| Phân khúc | Xe siêu nhỏ |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Kèm pin |
| Giá đang xem | 302.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 43 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 110 Nm |
| Dung lượng pin | 18,6 kWh |
| Tầm hoạt động | 210 km |
| Số chỗ | 4 |
| Khoảng sáng gầm | 191 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 641 |
| Created At | 2026-05-07T13:07:48.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu sau (RWD) |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Chưa có |
| Front Suspension | Chưa có |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.622 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 641 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 3.190 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Chưa có |
| Rear Suspension | Chưa có |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 1 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:07:48.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 2 mm |
| Width Mm | 1.679 mm |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | Halogen |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn hậu | Halogen |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Đèn sương mù | LED |
| Tùy chọn sơn hai màu | Có |
| Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi | Không |
| Cánh gió sau | Không |
| Khe gió nắp ca pô | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Cơ |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Không |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Không |
| Màn hình giải trí | 10 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Không |
| Phát WiFi | Không |
| Kết nối AUX | Không |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Phanh tay điện tử | Không |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Không |
| Chế độ lái | Eco/Normal |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không |
|---|---|
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Không |
| Số túi khí | Ghế lái |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không |
| Loại pin | LFP |
|---|---|
| Tốc độ tối đa (km/h) | 100.0000 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | Chưa công bố |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 5.3000 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút) | 36 phút |
| Thời gian nạp pin bình thường | 5 giờ (10-70%) |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với


